I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
60,557
|
119,603
|
142,323
|
116,462
|
94,378
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
49,768
|
44,145
|
43,579
|
33,619
|
29,869
|
- Khấu hao TSCĐ
|
37,491
|
37,461
|
37,372
|
32,209
|
32,108
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
4,308
|
-108
|
-2,013
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-138
|
-118
|
-222
|
-319
|
-1,074
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
12,415
|
6,801
|
2,120
|
1,837
|
846
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
110,325
|
163,748
|
185,902
|
150,081
|
124,247
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
86
|
-23,456
|
735
|
-7,948
|
28,955
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4,845
|
-3,528
|
-5,113
|
33
|
234
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
6,680
|
5,309
|
-2,820
|
-859
|
-559
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4,858
|
1,196
|
18
|
5,163
|
5,163
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13,384
|
-6,600
|
-2,903
|
-1,831
|
-862
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-16,342
|
-19,894
|
-13,831
|
-35,230
|
-19,755
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5,254
|
-1,840
|
-1,882
|
-2,922
|
-2,844
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
82,123
|
114,935
|
160,106
|
106,486
|
134,580
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-40
|
-570
|
-77
|
-108
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
112
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-40,000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
138
|
118
|
222
|
378
|
984
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
98
|
-452
|
145
|
270
|
-38,905
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
55,778
|
67,854
|
60,088
|
67,638
|
43,437
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-126,737
|
-111,091
|
-90,580
|
-60,812
|
-58,210
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6,790
|
-73,905
|
-123,606
|
-108,429
|
-89,594
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-77,749
|
-117,143
|
-154,099
|
-101,603
|
-104,367
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,472
|
-2,660
|
6,153
|
5,154
|
-8,691
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,528
|
9,000
|
6,340
|
12,493
|
17,646
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9,000
|
6,340
|
12,493
|
17,646
|
8,953
|