単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 119,603 142,323 116,462 94,378 105,497
2. Điều chỉnh cho các khoản 44,145 43,579 33,619 29,869 36,125
- Khấu hao TSCĐ 37,461 37,372 32,209 32,108 32,088
- Các khoản dự phòng 0 4,308 -108 -2,013 -562
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 2 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -118 -222 -319 -1,074 3,860
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 6,801 2,120 1,837 846 738
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 163,748 185,902 150,081 124,247 141,622
- Tăng, giảm các khoản phải thu -23,456 735 -7,948 28,955 -11,692
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3,528 -5,113 33 234 -235
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 5,309 -2,820 -859 -559 4,076
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,196 18 5,163 5,163 5,163
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,600 -2,903 -1,831 -862 -720
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -19,894 -13,831 -35,230 -19,755 -20,319
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,840 -1,882 -2,922 -2,844 -1,623
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 114,935 160,106 106,486 134,580 116,273
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -570 -77 -108 0 -953
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 112 583
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 -40,000 -96,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 55,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 118 222 378 984 1,991
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -452 145 270 -38,905 -38,879
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 67,854 60,088 67,638 43,437 61,781
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -111,091 -90,580 -60,812 -58,210 -43,207
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -73,905 -123,606 -108,429 -89,594 -89,940
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -117,143 -154,099 -101,603 -104,367 -71,366
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,660 6,153 5,154 -8,691 6,028
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9,000 6,340 12,493 17,646 8,953
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 -2 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,340 12,493 17,646 8,953 14,982