|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
29,104
|
4,644
|
22,255
|
44,924
|
33,675
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10,052
|
7,091
|
6,463
|
8,329
|
14,242
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8,008
|
8,008
|
8,016
|
8,031
|
8,034
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2,187
|
-293
|
-794
|
550
|
-25
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-292
|
-735
|
-856
|
-414
|
5,865
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
150
|
111
|
98
|
162
|
367
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
39,155
|
11,735
|
28,718
|
53,253
|
47,916
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
18,798
|
16,127
|
-22,806
|
-11,446
|
6,432
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
156
|
233
|
-204
|
-117
|
-148
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3,506
|
-1,995
|
4,217
|
708
|
1,145
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,291
|
1,291
|
1,291
|
1,291
|
1,291
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-145
|
-115
|
-97
|
-157
|
-351
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6,700
|
-8,842
|
-692
|
-3,471
|
-7,314
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-200
|
-399
|
-472
|
-507
|
-246
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
48,851
|
18,036
|
9,956
|
39,555
|
48,726
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
660
|
-77
|
-535
|
-342
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
112
|
|
|
0
|
583
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-40,000
|
-13,500
|
-2,000
|
-27,300
|
-53,200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
40,000
|
13,500
|
2,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
236
|
15
|
1,252
|
661
|
63
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-38,993
|
-13,561
|
38,717
|
-13,480
|
-50,554
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
16,378
|
9,134
|
12,336
|
18,458
|
21,853
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-9,351
|
-16,378
|
-9,134
|
-10,794
|
-6,901
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-44,714
|
-380
|
-44,678
|
-44,669
|
-213
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-37,687
|
-7,624
|
-41,476
|
-37,005
|
14,739
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-27,829
|
-3,149
|
7,196
|
-10,930
|
12,911
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
36,783
|
8,953
|
5,804
|
13,001
|
2,070
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8,953
|
5,804
|
13,001
|
2,070
|
14,982
|