TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
331,063
|
364,853
|
386,365
|
528,425
|
562,295
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
52,351
|
3,104
|
6,367
|
152,937
|
19,582
|
1. Tiền
|
13,851
|
3,104
|
6,367
|
8,937
|
19,432
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
38,500
|
0
|
0
|
144,000
|
150
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
71,500
|
142,063
|
168,843
|
114,640
|
180
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
127,204
|
134,708
|
144,088
|
203,501
|
387,305
|
1. Phải thu khách hàng
|
494,657
|
473,356
|
422,269
|
467,380
|
444,972
|
2. Trả trước cho người bán
|
313,691
|
322,061
|
324,037
|
338,610
|
309,448
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
514,690
|
532,307
|
499,483
|
498,428
|
740,376
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,196,832
|
-1,194,015
|
-1,101,700
|
-1,100,917
|
-1,112,191
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
78,282
|
81,941
|
64,205
|
53,014
|
152,827
|
1. Hàng tồn kho
|
138,010
|
113,173
|
85,526
|
75,296
|
172,126
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-59,729
|
-31,232
|
-21,321
|
-22,282
|
-19,299
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,726
|
3,037
|
2,861
|
4,334
|
2,401
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,036
|
2,547
|
1,814
|
4,082
|
1,667
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
680
|
243
|
837
|
251
|
729
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10
|
246
|
210
|
0
|
5
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
323,991
|
283,387
|
204,833
|
158,251
|
265,808
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,200
|
45,953
|
997
|
1,593
|
1,517
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,200
|
45,953
|
111,747
|
112,343
|
112,267
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-110,750
|
-110,750
|
-110,750
|
II. Tài sản cố định
|
232,817
|
170,055
|
130,869
|
104,314
|
101,266
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
230,359
|
167,566
|
129,181
|
102,760
|
99,947
|
- Nguyên giá
|
830,978
|
794,603
|
702,321
|
554,248
|
572,990
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-600,618
|
-627,037
|
-573,140
|
-451,488
|
-473,043
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,458
|
2,489
|
1,688
|
1,554
|
1,319
|
- Nguyên giá
|
3,414
|
4,473
|
4,569
|
4,795
|
5,314
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-956
|
-1,984
|
-2,881
|
-3,241
|
-3,995
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
79,828
|
56,028
|
56,028
|
0
|
140,000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
750
|
750
|
750
|
750
|
750
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
134,550
|
110,750
|
0
|
0
|
140,000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-111,500
|
-111,500
|
-750
|
-750
|
-750
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,714
|
10,622
|
12,104
|
13,555
|
17,786
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,628
|
10,593
|
12,104
|
13,191
|
16,524
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
87
|
28
|
0
|
364
|
1,261
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
655,054
|
648,240
|
591,198
|
686,677
|
828,103
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
177,404
|
196,551
|
144,493
|
187,331
|
288,421
|
I. Nợ ngắn hạn
|
152,078
|
180,051
|
139,267
|
185,096
|
288,286
|
1. Vay và nợ ngắn
|
37,498
|
67,791
|
42,120
|
92,726
|
140,829
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
46,444
|
29,150
|
55,874
|
48,302
|
87,796
|
4. Người mua trả tiền trước
|
25,456
|
7,398
|
4,469
|
4,105
|
11,674
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
593
|
836
|
1,518
|
6,874
|
25,440
|
6. Phải trả người lao động
|
148
|
1,667
|
5,171
|
5,010
|
6,896
|
7. Chi phí phải trả
|
36,574
|
26,563
|
23,873
|
19,938
|
9,131
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
779
|
45,177
|
3,567
|
2,688
|
1,562
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
2,675
|
5,452
|
4,959
|
II. Nợ dài hạn
|
25,327
|
16,501
|
5,225
|
2,236
|
135
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
20,903
|
9,388
|
3,190
|
899
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
4,423
|
2,643
|
863
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
89
|
1,171
|
1,337
|
135
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
4,380
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
477,649
|
451,689
|
446,706
|
499,346
|
539,682
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
477,649
|
451,689
|
446,706
|
499,346
|
539,682
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,125,002
|
1,125,002
|
1,125,002
|
1,125,002
|
1,125,002
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
402,288
|
402,288
|
402,288
|
402,288
|
402,288
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,211
|
19,211
|
19,211
|
19,211
|
19,211
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1,068,852
|
-1,094,812
|
-1,099,986
|
-1,047,352
|
-1,007,070
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,585
|
1,468
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
191
|
196
|
250
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
655,054
|
648,240
|
591,198
|
686,677
|
828,103
|