単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 331,063 364,853 386,365 528,425 562,295
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 52,351 3,104 6,367 152,937 19,582
1. Tiền 13,851 3,104 6,367 8,937 19,432
2. Các khoản tương đương tiền 38,500 0 0 144,000 150
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 71,500 142,063 168,843 114,640 180
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 127,204 134,708 144,088 203,501 387,305
1. Phải thu khách hàng 494,657 473,356 422,269 467,380 444,972
2. Trả trước cho người bán 313,691 322,061 324,037 338,610 309,448
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 514,690 532,307 499,483 498,428 740,376
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,196,832 -1,194,015 -1,101,700 -1,100,917 -1,112,191
IV. Tổng hàng tồn kho 78,282 81,941 64,205 53,014 152,827
1. Hàng tồn kho 138,010 113,173 85,526 75,296 172,126
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -59,729 -31,232 -21,321 -22,282 -19,299
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,726 3,037 2,861 4,334 2,401
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,036 2,547 1,814 4,082 1,667
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 680 243 837 251 729
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 246 210 0 5
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 323,991 283,387 204,833 158,251 265,808
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,200 45,953 997 1,593 1,517
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,200 45,953 111,747 112,343 112,267
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 -110,750 -110,750 -110,750
II. Tài sản cố định 232,817 170,055 130,869 104,314 101,266
1. Tài sản cố định hữu hình 230,359 167,566 129,181 102,760 99,947
- Nguyên giá 830,978 794,603 702,321 554,248 572,990
- Giá trị hao mòn lũy kế -600,618 -627,037 -573,140 -451,488 -473,043
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,458 2,489 1,688 1,554 1,319
- Nguyên giá 3,414 4,473 4,569 4,795 5,314
- Giá trị hao mòn lũy kế -956 -1,984 -2,881 -3,241 -3,995
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 79,828 56,028 56,028 0 140,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 750 750 750 750 750
3. Đầu tư dài hạn khác 134,550 110,750 0 0 140,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -111,500 -111,500 -750 -750 -750
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,714 10,622 12,104 13,555 17,786
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,628 10,593 12,104 13,191 16,524
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 87 28 0 364 1,261
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 655,054 648,240 591,198 686,677 828,103
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 177,404 196,551 144,493 187,331 288,421
I. Nợ ngắn hạn 152,078 180,051 139,267 185,096 288,286
1. Vay và nợ ngắn 37,498 67,791 42,120 92,726 140,829
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 46,444 29,150 55,874 48,302 87,796
4. Người mua trả tiền trước 25,456 7,398 4,469 4,105 11,674
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 593 836 1,518 6,874 25,440
6. Phải trả người lao động 148 1,667 5,171 5,010 6,896
7. Chi phí phải trả 36,574 26,563 23,873 19,938 9,131
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 779 45,177 3,567 2,688 1,562
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 2,675 5,452 4,959
II. Nợ dài hạn 25,327 16,501 5,225 2,236 135
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 20,903 9,388 3,190 899 0
4. Vay và nợ dài hạn 4,423 2,643 863 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 89 1,171 1,337 135
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 4,380 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 477,649 451,689 446,706 499,346 539,682
I. Vốn chủ sở hữu 477,649 451,689 446,706 499,346 539,682
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,125,002 1,125,002 1,125,002 1,125,002 1,125,002
2. Thặng dư vốn cổ phần 402,288 402,288 402,288 402,288 402,288
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 19,211 19,211 19,211 19,211 19,211
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,068,852 -1,094,812 -1,099,986 -1,047,352 -1,007,070
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,585 1,468 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 191 196 250
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 655,054 648,240 591,198 686,677 828,103