単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 181,249 136,334 161,198 287,818 160,704
Các khoản giảm trừ doanh thu 94 57 2,870 1,578
Doanh thu thuần 181,154 136,278 161,198 284,948 159,125
Giá vốn hàng bán 132,116 108,842 123,412 247,825 116,890
Lợi nhuận gộp 49,039 27,436 37,786 37,123 42,235
Doanh thu hoạt động tài chính 6,003 -1,631 588 10,020 627
Chi phí tài chính 2,912 3,834 4,994 5,157 6,661
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,160 2,521 4,988 5,013 6,518
Chi phí bán hàng 15,421 9,628 12,272 16,876 11,656
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,215 10,149 8,151 13,600 11,674
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,493 2,194 12,958 11,510 12,871
Thu nhập khác 5,278 2,158 2,738 4,824 1,624
Chi phí khác 200 499 0 3,723 84
Lợi nhuận khác 5,078 1,659 2,738 1,101 1,540
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,571 3,852 15,696 12,611 14,411
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,114 1,815 2,899 2,859 2,783
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,050 174 -110 828
Chi phí thuế TNDN 6,114 765 3,072 2,750 3,611
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,457 3,087 12,623 9,861 10,800
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 16 -16 5 -1 -556
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,440 3,103 12,289 9,862 11,356
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)