|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
136,334
|
161,198
|
287,818
|
160,704
|
155,416
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
57
|
|
2,870
|
1,578
|
13,041
|
|
Doanh thu thuần
|
136,278
|
161,198
|
284,948
|
159,125
|
142,375
|
|
Giá vốn hàng bán
|
108,842
|
123,412
|
247,825
|
116,890
|
91,776
|
|
Lợi nhuận gộp
|
27,436
|
37,786
|
37,123
|
42,235
|
50,598
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
-1,631
|
588
|
10,020
|
627
|
3,758
|
|
Chi phí tài chính
|
3,834
|
4,994
|
5,157
|
6,661
|
7,793
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,521
|
4,988
|
5,013
|
6,518
|
6,247
|
|
Chi phí bán hàng
|
9,628
|
12,272
|
16,876
|
11,656
|
15,196
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,149
|
8,151
|
13,600
|
11,674
|
14,005
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,194
|
12,958
|
11,510
|
12,871
|
17,361
|
|
Thu nhập khác
|
2,158
|
2,738
|
4,824
|
1,624
|
4,235
|
|
Chi phí khác
|
499
|
0
|
3,723
|
84
|
433
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,659
|
2,738
|
1,101
|
1,540
|
3,802
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,852
|
15,696
|
12,611
|
14,411
|
21,163
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,815
|
2,899
|
2,859
|
2,783
|
3,976
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,050
|
174
|
-110
|
828
|
499
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
765
|
3,072
|
2,750
|
3,611
|
4,474
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,087
|
12,623
|
9,861
|
10,800
|
16,689
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-16
|
5
|
-1
|
-556
|
-236
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,103
|
12,289
|
9,862
|
11,356
|
16,925
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|