|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
188,782
|
181,249
|
136,334
|
161,198
|
287,818
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
95
|
94
|
57
|
|
2,870
|
|
Doanh thu thuần
|
188,686
|
181,154
|
136,278
|
161,198
|
284,948
|
|
Giá vốn hàng bán
|
135,764
|
132,116
|
108,842
|
123,412
|
247,825
|
|
Lợi nhuận gộp
|
52,923
|
49,039
|
27,436
|
37,786
|
37,123
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,463
|
6,003
|
-1,631
|
588
|
10,020
|
|
Chi phí tài chính
|
1,613
|
2,912
|
3,834
|
4,994
|
5,157
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,581
|
2,160
|
2,521
|
4,988
|
5,013
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,497
|
15,421
|
9,628
|
12,272
|
16,876
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,912
|
11,215
|
10,149
|
8,151
|
13,600
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
30,363
|
25,493
|
2,194
|
12,958
|
11,510
|
|
Thu nhập khác
|
4,163
|
5,278
|
2,158
|
2,738
|
4,824
|
|
Chi phí khác
|
238
|
200
|
499
|
0
|
3,723
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,926
|
5,078
|
1,659
|
2,738
|
1,101
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
34,289
|
30,571
|
3,852
|
15,696
|
12,611
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,019
|
6,114
|
1,815
|
2,899
|
2,859
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-691
|
|
-1,050
|
174
|
-110
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,328
|
6,114
|
765
|
3,072
|
2,750
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
27,961
|
24,457
|
3,087
|
12,623
|
9,861
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
34
|
16
|
-16
|
5
|
-1
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
27,927
|
24,440
|
3,103
|
12,289
|
9,862
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|