単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,852 15,366 12,611 14,411 21,163
2. Điều chỉnh cho các khoản -7,085 16,460 5,126 13,319 7,774
- Khấu hao TSCĐ 5,763 5,886 6,301 6,267 5,960
- Các khoản dự phòng -17,087 1,539 -1,226 1,750 -3,086
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 93 -30 -148 -161 -241
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 1,015 4,078 -4,814 -1,054 -1,106
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 2,521 4,988 5,013 6,518 6,247
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 609 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -3,233 31,827 17,737 27,731 28,557
- Tăng, giảm các khoản phải thu 89,329 -142,031 -60,673 156,964 143,107
- Tăng, giảm hàng tồn kho -24,636 18,609 14,524 3,266 -35,294
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 887 19,900 26,787 -37,765 60,340
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,961 -1,067 78 3,008 426
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,297 -5,028 -4,924 -4,117 -8,958
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7,149 -12,499 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 54,863 -77,789 -6,471 136,589 188,178
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -21,713 -15,995 -222,681 -533
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 658 700 450 440 1
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 343,550 -247,750 -22,274 -27,000 -15,724
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -426,550 244,897 221,001 10,576 52,114
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -285,993 -207,859 46,399
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 309,651 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -1,829 281 9,519 391 399
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -82,225 -17,867 -13,985 -223,452 82,655
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 37,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 143,808 208,609 188,202 238,605 102,117
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -107,702 -112,324 -196,244 -151,390 -267,217
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 36,106 96,285 28,958 87,215 -165,100
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 8,745 629 8,501 352 105,733
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,363 20,107 20,736 29,228 29,580
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 20,107 20,736 29,238 29,580 135,314