単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10,296 34,289 30,571 3,852 15,366
2. Điều chỉnh cho các khoản 24,170 18,181 25,230 -7,085 16,460
- Khấu hao TSCĐ 17,075 8,250 6,791 5,763 5,886
- Các khoản dự phòng 4,455 3,291 24,202 -17,087 1,539
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 225 -287 197 93 -30
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 1,197 5,346 -8,121 1,015 4,078
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,219 1,581 2,160 2,521 4,988
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 609
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 34,466 52,470 55,801 -3,233 31,827
- Tăng, giảm các khoản phải thu 33,909 -10,395 -99,035 89,329 -142,031
- Tăng, giảm hàng tồn kho -34,956 -34,540 21,758 -24,636 18,609
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 14,480 10,998 -52,356 887 19,900
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,873 419 272 1,961 -1,067
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,230 -1,519 -2,133 -2,297 -5,028
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,490 0 -8,504 -7,149
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 47,051 17,432 -84,196 54,863 -77,789
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,766 -3,553 -934 -21,713 -15,995
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5,378 -962 2,402 658 700
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -191,600 -40,000 -356,500 343,550 -247,750
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 133,210 139,100 426,550 -426,550 244,897
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -140,000 -46,926 -285,993
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 309,651
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -4,293 -831 13,480 -1,829 281
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -62,070 -46,246 38,072 -82,225 -17,867
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 54,326 106,044 144,661 143,808 208,609
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -41,333 -66,340 -106,756 -107,702 -112,324
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 12,993 39,704 37,905 36,106 96,285
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,026 10,890 -8,219 8,745 629
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10,718 8,692 19,582 11,363 20,107
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8,692 19,582 11,363 20,107 20,736