単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 13,420,987 20,505,859 24,736,915 28,843,541 31,619,492
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,365,377 2,752,827 3,729,625 3,095,619 2,546,646
1. Tiền 316,546 713,601 1,486,806 988,711 1,932,521
2. Các khoản tương đương tiền 1,048,830 2,039,226 2,242,819 2,106,907 614,124
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 69,400 42,898 8,524 276,870 208,645
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,205,635 5,207,981 1,830,747 3,018,308 5,478,040
1. Phải thu khách hàng 671,391 405,136 72,779 166,190 1,262,042
2. Trả trước cho người bán 2,120,144 2,584,156 636,309 1,641,599 3,279,488
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,415,258 2,218,688 1,121,659 1,210,520 936,511
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,158 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 7,732,759 12,453,291 18,786,886 22,178,036 23,264,372
1. Hàng tồn kho 7,732,759 12,453,291 18,786,886 22,178,036 23,264,372
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 47,816 48,863 381,134 274,709 121,789
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 15,254 6,675 342,217 192,785 32,902
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 31,736 41,272 34,476 78,680 54,622
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 826 916 4,441 3,244 34,265
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 951,712 1,033,392 1,743,805 1,914,179 2,444,778
I. Các khoản phải thu dài hạn 78,553 73,353 75,924 69,015 62,432
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 64,767 60,708 63,426 57,219 52,729
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 15,787 14,645 14,498 14,462 12,369
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2,000 -2,000 -2,000 -2,666 -2,666
II. Tài sản cố định 40,340 81,055 81,327 73,342 66,632
1. Tài sản cố định hữu hình 40,340 81,055 81,327 73,342 66,630
- Nguyên giá 117,277 167,878 176,815 176,066 177,049
- Giá trị hao mòn lũy kế -76,937 -86,822 -95,488 -102,725 -110,419
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 2
- Nguyên giá 340 340 340 340 392
- Giá trị hao mòn lũy kế -340 -340 -340 -340 -390
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 57,670 101,994 130,879 233,048 229,687
- Nguyên giá 64,781 112,123 145,040 252,472 254,503
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,111 -10,130 -14,161 -19,424 -24,816
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14,300 14,300 12,000 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 14,000 14,000 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,632 12,852 511,062 510,976 355,439
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,110 8,709 5,130 3,808 3,685
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 5,522 4,143 505,932 507,168 351,754
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 848 13 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,372,699 21,539,251 26,480,720 30,757,720 34,064,270
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,151,494 9,744,717 10,957,816 11,304,286 12,893,459
I. Nợ ngắn hạn 2,253,780 3,502,563 5,345,532 4,182,246 3,498,975
1. Vay và nợ ngắn 814,616 1,194,724 1,444,346 1,100,000 1,801,815
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 154,628 108,935 92,147 288,309 113,159
4. Người mua trả tiền trước 179,262 892,021 2,387,640 1,901,227 648,302
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 250,884 427,255 497,388 277,485 371,124
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 33,007 92,227 106,127 182,625 133,434
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 791,439 733,533 735,971 379,476 377,451
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,897,714 6,242,154 5,612,284 7,122,040 9,394,483
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 31,149 31,889 33,088 449,266 444,737
4. Vay và nợ dài hạn 1,737,856 5,576,291 4,901,500 5,998,206 8,347,586
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 97,012 615,788 658,020 633,569 570,887
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,342 1,904 1,825 1,747 1,675
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10,221,205 11,794,533 15,522,904 19,453,434 21,170,811
I. Vốn chủ sở hữu 10,221,205 11,794,533 15,522,904 19,453,434 21,170,811
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6,429,371 7,168,300 7,993,120 10,111,426 11,222,149
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,177,492 1,311,892 1,338,892 3,313,574 3,353,414
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 236,978 297,101 352,249 351,866 351,866
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,341,800 2,780,172 3,766,499 3,617,810 3,602,658
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 29,609 53,771 81,876 53,123 52,569
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 35,565 237,068 2,072,145 2,058,758 2,640,725
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,372,699 21,539,251 26,480,720 30,757,720 34,064,270