|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
29,855,396
|
28,840,338
|
28,282,880
|
29,318,562
|
30,594,375
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,295,279
|
3,095,619
|
2,106,996
|
2,460,274
|
2,378,236
|
|
1. Tiền
|
2,548,165
|
988,711
|
462,579
|
2,219,274
|
888,145
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
747,114
|
2,106,907
|
1,644,417
|
241,000
|
1,490,091
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20,289
|
276,870
|
259,981
|
371,380
|
304,523
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,476,329
|
3,012,740
|
3,302,543
|
3,370,485
|
4,715,721
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
90,380
|
166,190
|
173,086
|
111,361
|
986,590
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,781,118
|
1,641,524
|
1,632,331
|
1,626,461
|
2,594,728
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,604,830
|
1,205,026
|
1,497,126
|
1,632,663
|
1,134,403
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
22,449,984
|
22,179,593
|
22,404,478
|
23,007,410
|
23,086,436
|
|
1. Hàng tồn kho
|
22,449,984
|
22,179,593
|
22,404,478
|
23,007,410
|
23,086,436
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
613,516
|
275,517
|
208,882
|
109,012
|
109,459
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
508,676
|
193,593
|
118,292
|
11,473
|
6,861
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
101,341
|
78,264
|
86,967
|
94,102
|
100,338
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,499
|
3,660
|
3,624
|
3,437
|
2,261
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,749,988
|
1,912,535
|
1,918,837
|
1,935,957
|
2,486,493
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
69,736
|
69,015
|
68,992
|
71,035
|
67,588
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
57,078
|
57,219
|
57,079
|
59,122
|
55,675
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
15,324
|
14,462
|
14,579
|
14,579
|
14,579
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-2,666
|
-2,666
|
-2,666
|
-2,666
|
-2,666
|
|
II. Tài sản cố định
|
75,469
|
73,342
|
71,933
|
69,987
|
68,421
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
75,469
|
73,342
|
71,891
|
69,958
|
68,406
|
|
- Nguyên giá
|
176,753
|
176,066
|
176,575
|
176,575
|
176,952
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-101,283
|
-102,725
|
-104,684
|
-106,616
|
-108,546
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
41
|
28
|
15
|
|
- Nguyên giá
|
340
|
340
|
392
|
392
|
392
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-340
|
-340
|
-351
|
-364
|
-377
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
127,787
|
233,048
|
231,154
|
229,851
|
231,042
|
|
- Nguyên giá
|
144,199
|
247,063
|
251,921
|
251,922
|
254,503
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,412
|
-14,015
|
-20,766
|
-22,071
|
-23,461
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
510,433
|
510,247
|
511,416
|
511,829
|
447,303
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,246
|
3,079
|
4,199
|
4,879
|
4,244
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
507,187
|
507,168
|
507,218
|
506,951
|
443,059
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
31,605,385
|
30,752,873
|
30,201,717
|
31,254,519
|
33,080,868
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
12,722,471
|
11,302,406
|
10,633,616
|
11,546,173
|
12,703,075
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,906,622
|
4,179,476
|
3,214,020
|
3,515,554
|
3,380,943
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,100,000
|
1,100,000
|
1,100,000
|
2,225,605
|
1,651,210
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
195,175
|
288,244
|
220,822
|
200,282
|
143,835
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,927,124
|
1,902,729
|
1,315,066
|
384,313
|
379,292
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
158,692
|
276,515
|
40,359
|
91,739
|
450,125
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả
|
151,947
|
182,625
|
106,238
|
138,616
|
184,523
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
309,809
|
376,240
|
409,552
|
403,113
|
502,473
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7,815,849
|
7,122,929
|
7,419,595
|
8,030,619
|
9,322,132
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4,661
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
453,109
|
450,122
|
446,862
|
447,231
|
448,523
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
6,708,449
|
5,998,098
|
6,299,942
|
6,916,796
|
8,232,953
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
633,288
|
633,710
|
633,905
|
624,452
|
608,413
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,750
|
1,747
|
1,747
|
1,683
|
1,649
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
18,882,913
|
19,450,467
|
19,568,102
|
19,708,346
|
20,377,793
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
18,882,913
|
19,450,467
|
19,568,102
|
19,708,346
|
20,377,793
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
9,094,037
|
10,111,426
|
10,111,426
|
10,111,426
|
11,222,149
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,237,974
|
3,313,574
|
3,313,574
|
3,313,574
|
3,353,414
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
352,249
|
351,866
|
351,866
|
351,866
|
351,866
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,128,648
|
3,616,762
|
3,739,756
|
3,882,061
|
3,106,703
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
63,875
|
53,123
|
21,984
|
71,887
|
68,364
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,070,004
|
2,056,839
|
2,051,481
|
2,049,419
|
2,343,661
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
31,605,385
|
30,752,873
|
30,201,717
|
31,254,519
|
33,080,868
|