|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
504,670
|
156,561
|
245,241
|
653,535
|
983,255
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-7,665
|
-16,162
|
-1,000
|
-1,263
|
-8,392
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-279
|
3,481
|
3,251
|
3,695
|
3,249
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-3
|
|
-64
|
-34
|
26
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7,383
|
-19,643
|
-4,186
|
-4,923
|
-11,667
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
497,005
|
140,398
|
244,241
|
652,272
|
974,864
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
492,029
|
-293,851
|
-62,069
|
-1,322,219
|
-707,076
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
168,368
|
-226,442
|
-603,164
|
536,567
|
11,364
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-638,119
|
-513,462
|
-755,793
|
-323,278
|
104,273
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
315,249
|
74,103
|
106,039
|
5,247
|
-25,482
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-184,949
|
-200,653
|
-174,734
|
-238,341
|
-214,835
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,378
|
-265,065
|
-9,493
|
-19,486
|
-7,399
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-10,644
|
-31,140
|
-6,826
|
-3,523
|
-15,794
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
637,561
|
-1,316,111
|
-1,261,799
|
-712,761
|
119,914
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-55,792
|
-8,105
|
-18,524
|
-324,275
|
-325,439
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
-15,755
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-257,137
|
-1,220
|
-110,475
|
-2,514
|
115,132
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
556
|
18,108
|
0
|
87,478
|
-3,499
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
-18,108
|
41,091
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6,375
|
20,281
|
2,541
|
5,451
|
-28,274
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-305,997
|
29,065
|
-126,458
|
-251,967
|
-216,743
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
183,600
|
|
0
|
144,240
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-4,473
|
-3,312
|
0
|
-3,312
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
265,396
|
301,736
|
3,000,693
|
1,541,762
|
614,427
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-975,747
|
|
-1,258,235
|
-800,000
|
-349,188
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-531,225
|
298,425
|
1,742,458
|
882,690
|
265,239
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-199,661
|
-988,622
|
354,201
|
-82,038
|
168,410
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3,295,279
|
3,095,619
|
2,106,996
|
2,460,274
|
2,378,236
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3,095,619
|
2,106,996
|
2,461,198
|
2,378,236
|
2,546,646
|