単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 156,561 245,241 653,535 983,255 355,653
2. Điều chỉnh cho các khoản -16,162 -1,000 -1,263 -8,392 -288,593
- Khấu hao TSCĐ 3,481 3,251 3,695 3,249 3,788
- Các khoản dự phòng -64 -34 26 -121
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -19,643 -4,186 -4,923 -11,667 -292,260
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 140,398 244,241 652,272 974,864 67,061
- Tăng, giảm các khoản phải thu -293,851 -62,069 -1,322,219 -707,076 131,088
- Tăng, giảm hàng tồn kho -226,442 -603,164 536,567 11,364 -215,109
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -513,462 -755,793 -323,278 104,273 -69,751
- Tăng giảm chi phí trả trước 74,103 106,039 5,247 -25,482 -16,809
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -200,653 -174,734 -238,341 -214,835 -194,975
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -265,065 -9,493 -19,486 -7,399 -295,681
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -31,140 -6,826 -3,523 -15,794 -39,522
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,316,111 -1,261,799 -712,761 119,914 -633,699
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,105 -18,524 -324,275 -325,439 -85,735
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -15,755 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,220 -110,475 -2,514 115,132 -210
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 18,108 0 87,478 -3,499 450
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -1,318,534
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -18,108 41,091
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 20,281 2,541 5,451 -28,274 7,212
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 29,065 -126,458 -251,967 -216,743 -1,396,816
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 144,240 1,230
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -3,312 0 -3,312
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 301,736 3,000,693 1,541,762 614,427 3,198,809
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,258,235 -800,000 -349,188 -100,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 298,425 1,742,458 882,690 265,239 3,100,039
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -988,622 354,201 -82,038 168,410 1,069,524
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,095,619 2,106,996 2,460,274 2,378,236 2,544,285
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,106,996 2,461,198 2,378,236 2,546,646 3,613,809