単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,051,813 1,098,457 1,817,432 281,361 238,524
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,042 213 1,095 77,882
Doanh thu thuần 1,046,771 1,098,244 1,816,336 281,361 160,643
Giá vốn hàng bán 641,919 322,523 526,744 98,524 80,040
Lợi nhuận gộp 404,852 775,721 1,289,593 182,837 80,603
Doanh thu hoạt động tài chính 4,186 4,923 11,667 7,083 906,168
Chi phí tài chính 53,925 2,690 75,431 17,347 29,713
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 19,305
Chi phí bán hàng 58,592 71,470 211,935 36,083 73,988
Chi phí quản lý doanh nghiệp 53,890 47,715 56,272 59,976 59,930
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 242,631 658,770 957,621 76,514 823,139
Thu nhập khác 17,507 8,711 30,564 290,522 12,249
Chi phí khác 14,897 13,946 4,929 11,383 35,079
Lợi nhuận khác 2,610 -5,235 25,635 279,139 -22,830
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 245,241 653,535 983,255 355,653 800,309
Chi phí thuế TNDN hiện hành 58,448 79,778 136,459 31,665 29,598
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9,186 47,853 53,778 -3,057 660
Chi phí thuế TNDN 49,263 127,632 190,237 28,608 30,258
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 195,978 525,904 793,018 327,045 770,051
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2,758 290,139 297,064 45,660 20,214
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 198,736 235,765 495,955 281,385 749,837
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)