単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 716,284 1,051,813 1,098,457 1,817,432 281,361
Các khoản giảm trừ doanh thu 6,399 5,042 213 1,095
Doanh thu thuần 709,885 1,046,771 1,098,244 1,816,336 281,361
Giá vốn hàng bán 403,198 641,919 322,523 526,744 98,524
Lợi nhuận gộp 306,687 404,852 775,721 1,289,593 182,837
Doanh thu hoạt động tài chính 19,643 4,186 4,923 11,667 7,083
Chi phí tài chính 47,828 53,925 2,690 75,431 17,347
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 62,529 58,592 71,470 211,935 36,083
Chi phí quản lý doanh nghiệp 54,418 53,890 47,715 56,272 59,976
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 161,555 242,631 658,770 957,621 76,514
Thu nhập khác 8,738 17,507 8,711 30,564 290,522
Chi phí khác 13,732 14,897 13,946 4,929 11,383
Lợi nhuận khác -4,994 2,610 -5,235 25,635 279,139
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 156,561 245,241 653,535 983,255 355,653
Chi phí thuế TNDN hiện hành 37,607 58,448 79,778 136,459 31,665
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 286 -9,186 47,853 53,778 -3,057
Chi phí thuế TNDN 37,893 49,263 127,632 190,237 28,608
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 118,668 195,978 525,904 793,018 327,045
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -3,277 -2,758 290,139 297,064 45,660
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 121,945 198,736 235,765 495,955 281,385
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)