|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
13,420,987
|
20,505,859
|
24,736,915
|
28,843,541
|
31,619,492
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,365,377
|
2,752,827
|
3,729,625
|
3,095,619
|
2,546,646
|
|
1. Tiền
|
316,546
|
713,601
|
1,486,806
|
988,711
|
1,932,521
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,048,830
|
2,039,226
|
2,242,819
|
2,106,907
|
614,124
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
69,400
|
42,898
|
8,524
|
276,870
|
208,645
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,205,635
|
5,207,981
|
1,830,747
|
3,018,308
|
5,478,040
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
671,391
|
405,136
|
72,779
|
166,190
|
1,262,042
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,120,144
|
2,584,156
|
636,309
|
1,641,599
|
3,279,488
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,415,258
|
2,218,688
|
1,121,659
|
1,210,520
|
936,511
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,158
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7,732,759
|
12,453,291
|
18,786,886
|
22,178,036
|
23,264,372
|
|
1. Hàng tồn kho
|
7,732,759
|
12,453,291
|
18,786,886
|
22,178,036
|
23,264,372
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
47,816
|
48,863
|
381,134
|
274,709
|
121,789
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
15,254
|
6,675
|
342,217
|
192,785
|
32,902
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
31,736
|
41,272
|
34,476
|
78,680
|
54,622
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
826
|
916
|
4,441
|
3,244
|
34,265
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
951,712
|
1,033,392
|
1,743,805
|
1,914,179
|
2,444,778
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
78,553
|
73,353
|
75,924
|
69,015
|
62,432
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
64,767
|
60,708
|
63,426
|
57,219
|
52,729
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
15,787
|
14,645
|
14,498
|
14,462
|
12,369
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-2,000
|
-2,000
|
-2,000
|
-2,666
|
-2,666
|
|
II. Tài sản cố định
|
40,340
|
81,055
|
81,327
|
73,342
|
66,632
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
40,340
|
81,055
|
81,327
|
73,342
|
66,630
|
|
- Nguyên giá
|
117,277
|
167,878
|
176,815
|
176,066
|
177,049
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-76,937
|
-86,822
|
-95,488
|
-102,725
|
-110,419
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2
|
|
- Nguyên giá
|
340
|
340
|
340
|
340
|
392
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-340
|
-340
|
-340
|
-340
|
-390
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
57,670
|
101,994
|
130,879
|
233,048
|
229,687
|
|
- Nguyên giá
|
64,781
|
112,123
|
145,040
|
252,472
|
254,503
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,111
|
-10,130
|
-14,161
|
-19,424
|
-24,816
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
14,300
|
14,300
|
12,000
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
14,000
|
14,000
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,632
|
12,852
|
511,062
|
510,976
|
355,439
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,110
|
8,709
|
5,130
|
3,808
|
3,685
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
5,522
|
4,143
|
505,932
|
507,168
|
351,754
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
848
|
13
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
14,372,699
|
21,539,251
|
26,480,720
|
30,757,720
|
34,064,270
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,151,494
|
9,744,717
|
10,957,816
|
11,304,286
|
12,893,459
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,253,780
|
3,502,563
|
5,345,532
|
4,182,246
|
3,498,975
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
814,616
|
1,194,724
|
1,444,346
|
1,100,000
|
1,801,815
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
154,628
|
108,935
|
92,147
|
288,309
|
113,159
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
179,262
|
892,021
|
2,387,640
|
1,901,227
|
648,302
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
250,884
|
427,255
|
497,388
|
277,485
|
371,124
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả
|
33,007
|
92,227
|
106,127
|
182,625
|
133,434
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
791,439
|
733,533
|
735,971
|
379,476
|
377,451
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,897,714
|
6,242,154
|
5,612,284
|
7,122,040
|
9,394,483
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
31,149
|
31,889
|
33,088
|
449,266
|
444,737
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,737,856
|
5,576,291
|
4,901,500
|
5,998,206
|
8,347,586
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
97,012
|
615,788
|
658,020
|
633,569
|
570,887
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,342
|
1,904
|
1,825
|
1,747
|
1,675
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
10,221,205
|
11,794,533
|
15,522,904
|
19,453,434
|
21,170,811
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10,221,205
|
11,794,533
|
15,522,904
|
19,453,434
|
21,170,811
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6,429,371
|
7,168,300
|
7,993,120
|
10,111,426
|
11,222,149
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,177,492
|
1,311,892
|
1,338,892
|
3,313,574
|
3,353,414
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
236,978
|
297,101
|
352,249
|
351,866
|
351,866
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,341,800
|
2,780,172
|
3,766,499
|
3,617,810
|
3,602,658
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
29,609
|
53,771
|
81,876
|
53,123
|
52,569
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
35,565
|
237,068
|
2,072,145
|
2,058,758
|
2,640,725
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
14,372,699
|
21,539,251
|
26,480,720
|
30,757,720
|
34,064,270
|