単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,168,630 2,973,585 2,101,495 3,295,130 4,686,541
Các khoản giảm trừ doanh thu 20,303 61,622 8,001 16,546 12,749
Doanh thu thuần 3,148,327 2,911,963 2,093,494 3,278,584 4,673,792
Giá vốn hàng bán 1,840,272 1,528,961 520,913 1,538,334 1,898,041
Lợi nhuận gộp 1,308,055 1,383,002 1,572,581 1,740,251 2,775,752
Doanh thu hoạt động tài chính 12,725 17,714 49,667 37,320 40,420
Chi phí tài chính 66,931 81,583 143,349 216,022 179,874
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,580 0 1,455 0 0
Chi phí bán hàng 89,069 103,414 163,098 222,454 400,820
Chi phí quản lý doanh nghiệp 134,345 219,588 205,944 208,541 214,935
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,030,435 996,132 1,109,857 1,130,554 2,020,543
Thu nhập khác 36,026 490,535 73,611 41,516 65,520
Chi phí khác 58,916 78,319 112,091 121,135 47,316
Lợi nhuận khác -22,889 412,216 -38,481 -79,619 18,204
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,007,546 1,408,347 1,071,377 1,050,935 2,038,747
Chi phí thuế TNDN hiện hành 230,133 346,131 823,659 273,407 312,149
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -12,879 -19,040 -482,817 -25,546 92,731
Chi phí thuế TNDN 217,254 327,091 340,842 247,862 404,880
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 790,292 1,081,256 730,535 803,073 1,633,866
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,739 -20,906 13,641 -6,676 581,167
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 788,552 1,102,162 716,894 809,749 1,052,699
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)