単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 656,350 659,460 602,052 587,554 577,094
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,043 15,232 10,866 7,499 10,917
1. Tiền 19,043 15,232 10,866 7,499 10,917
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 162,682 183,518 188,998 175,259 192,413
1. Phải thu khách hàng 56,898 67,178 70,265 56,953 64,072
2. Trả trước cho người bán 106,886 103,566 104,383 103,850 102,265
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 423 14,300 18,359 18,464 29,564
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,525 -1,525 -4,008 -4,008 -3,487
IV. Tổng hàng tồn kho 470,614 455,163 399,398 401,573 370,395
1. Hàng tồn kho 470,614 455,163 399,398 401,573 370,395
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,012 5,547 2,791 3,223 3,369
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 633 466 598 510 514
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,379 5,081 2,133 2,583 2,855
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 59 130 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 203,960 194,156 230,797 220,647 235,399
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 187,634 175,658 212,160 201,408 216,671
1. Tài sản cố định hữu hình 178,072 166,207 202,819 192,176 207,548
- Nguyên giá 808,155 806,275 853,141 853,184 851,833
- Giá trị hao mòn lũy kế -630,083 -640,069 -650,322 -661,008 -644,285
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,562 9,451 9,341 9,231 9,123
- Nguyên giá 17,547 17,547 17,547 17,547 17,547
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,984 -8,095 -8,205 -8,315 -8,423
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 8,400 8,400 8,400 8,400 8,400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -8,400 -8,400 -8,400 -8,400 -8,400
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,733 12,051 11,576 11,273 13,281
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,733 12,051 11,576 11,273 13,281
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 860,310 853,616 832,849 808,201 812,493
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 212,976 206,046 185,297 161,138 160,264
I. Nợ ngắn hạn 209,300 203,110 184,421 159,026 158,564
1. Vay và nợ ngắn 164,323 152,057 126,306 122,910 121,756
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 19,881 26,917 33,910 16,176 15,739
4. Người mua trả tiền trước 11 642 222 444 61
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,249 1,908 1,267 1,091 2,912
6. Phải trả người lao động 4,167 2,397 2,423 2,345 2,777
7. Chi phí phải trả 733 1,032 1,213 1,021 1,739
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 850
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,887 6,112 6,349 2,310 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,676 2,936 876 2,112 1,700
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 3,676 2,936 876 2,112 1,700
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 647,335 647,570 647,553 647,064 652,229
I. Vốn chủ sở hữu 647,335 647,570 647,553 647,064 652,229
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 568,814 568,814 568,814 568,814 568,814
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -35 -35 -35 -35 -35
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,843 18,843 19,528 19,528 19,528
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 9,538
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 9,195 9,195 9,538 9,538 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 50,518 50,753 49,708 49,219 54,384
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,049 12,045 12,731 12,731 12,731
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 860,310 853,616 832,849 808,201 812,493