単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 107,671 102,337 54,368 62,681 84,323
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 107,671 102,337 54,368 62,681 84,323
Giá vốn hàng bán 96,070 89,370 44,546 46,989 74,670
Lợi nhuận gộp 11,601 12,968 9,823 15,692 9,653
Doanh thu hoạt động tài chính 339 885 -284 1,355 244
Chi phí tài chính 2,491 2,736 1,971 2,382 1,523
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,490 2,616 1,893 2,018 1,520
Chi phí bán hàng 3,664 4,356 3,043 3,249 3,565
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,988 5,408 4,195 3,832 4,046
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,797 1,353 330 7,583 763
Thu nhập khác 1 2 0 106 2
Chi phí khác 1,107 220 819 600 600
Lợi nhuận khác -1,107 -218 -819 -494 -598
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 690 1,135 -489 7,089 165
Chi phí thuế TNDN hiện hành 675 0 1,924
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 675 0 1,924 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 690 460 -489 5,165 165
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 690 460 -489 5,165 165
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)