|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
54,368
|
62,681
|
84,323
|
93,264
|
58,638
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
54,368
|
62,681
|
84,323
|
93,264
|
58,638
|
|
Giá vốn hàng bán
|
44,546
|
46,989
|
74,670
|
82,687
|
49,577
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,823
|
15,692
|
9,653
|
10,577
|
9,061
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
-284
|
1,355
|
244
|
2,155
|
-536
|
|
Chi phí tài chính
|
1,971
|
2,382
|
1,523
|
2,097
|
1,482
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,893
|
2,018
|
1,520
|
1,815
|
1,366
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,043
|
3,249
|
3,565
|
4,112
|
3,827
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,195
|
3,832
|
4,046
|
3,623
|
4,158
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
330
|
7,583
|
763
|
2,900
|
-942
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
106
|
2
|
68
|
4
|
|
Chi phí khác
|
819
|
600
|
600
|
732
|
632
|
|
Lợi nhuận khác
|
-819
|
-494
|
-598
|
-664
|
-628
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-489
|
7,089
|
165
|
2,236
|
-1,570
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
1,924
|
|
526
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
1,924
|
0
|
526
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-489
|
5,165
|
165
|
1,710
|
-1,570
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-489
|
5,165
|
165
|
1,710
|
-1,570
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|