単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 54,368 62,681 84,323 93,264 58,638
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 54,368 62,681 84,323 93,264 58,638
Giá vốn hàng bán 44,546 46,989 74,670 82,687 49,577
Lợi nhuận gộp 9,823 15,692 9,653 10,577 9,061
Doanh thu hoạt động tài chính -284 1,355 244 2,155 -536
Chi phí tài chính 1,971 2,382 1,523 2,097 1,482
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,893 2,018 1,520 1,815 1,366
Chi phí bán hàng 3,043 3,249 3,565 4,112 3,827
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,195 3,832 4,046 3,623 4,158
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 330 7,583 763 2,900 -942
Thu nhập khác 0 106 2 68 4
Chi phí khác 819 600 600 732 632
Lợi nhuận khác -819 -494 -598 -664 -628
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -489 7,089 165 2,236 -1,570
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1,924 526
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 1,924 0 526 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -489 5,165 165 1,710 -1,570
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -489 5,165 165 1,710 -1,570
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)