単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 97,603 107,671 102,337 54,368 62,681
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 97,603 107,671 102,337 54,368 62,681
Giá vốn hàng bán 81,972 96,070 89,370 44,546 46,989
Lợi nhuận gộp 15,631 11,601 12,968 9,823 15,692
Doanh thu hoạt động tài chính 2,845 339 885 -284 1,355
Chi phí tài chính 4,547 2,491 2,736 1,971 2,382
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,700 2,490 2,616 1,893 2,018
Chi phí bán hàng 3,841 3,664 4,356 3,043 3,249
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,327 3,988 5,408 4,195 3,832
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,760 1,797 1,353 330 7,583
Thu nhập khác -2 1 2 0 106
Chi phí khác 131 1,107 220 819 600
Lợi nhuận khác -132 -1,107 -218 -819 -494
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,628 690 1,135 -489 7,089
Chi phí thuế TNDN hiện hành 864 675 0 1,924
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 864 675 0 1,924
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,764 690 460 -489 5,165
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,764 690 460 -489 5,165
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)