単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,628 690 1,135 -61 6,661
2. Điều chỉnh cho các khoản -7,851 21,361 4,250 -2,553 43
- Khấu hao TSCĐ -10,065 10,144 10,360 13 -5,816
- Các khoản dự phòng 170 0 224 -2,259 1,738
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -213 -307 213
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1 -2 -6 0 -4
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 2,045 11,220 -6,115 0 3,911
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -3,223 22,052 5,385 -2,614 6,703
- Tăng, giảm các khoản phải thu 18,316 -25,661 -5,868 -4,018 15,558
- Tăng, giảm hàng tồn kho -26,438 15,451 55,765 0 29,003
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -9,243 10,091 9,685 8,264 -62,399
- Tăng giảm chi phí trả trước 645 677 343 0 -1,622
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,893 -11,721 6,706 122 14,044
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -820 -1,139 0 -249
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -22,836 10,064 70,876 1,755 1,039
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 19,433 -871 -47,437 -1,442 2,734
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 2 6 0 4
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 19,434 -868 -47,431 -1,442 2,737
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 105,182 60,508 65,985 0 124,978
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -100,174 -73,515 -93,796 0 -128,704
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 5,008 -13,007 -27,811 0 -3,725
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,606 -3,811 -4,366 312 51
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 17,437 19,043 15,232 10,866 10,866
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -312
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 19,043 15,232 10,866 10,866 10,917