|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4,628
|
690
|
1,135
|
-61
|
6,661
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-7,851
|
21,361
|
4,250
|
-2,553
|
43
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-10,065
|
10,144
|
10,360
|
13
|
-5,816
|
|
- Các khoản dự phòng
|
170
|
0
|
224
|
-2,259
|
1,738
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
-213
|
-307
|
213
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1
|
-2
|
-6
|
0
|
-4
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,045
|
11,220
|
-6,115
|
0
|
3,911
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-3,223
|
22,052
|
5,385
|
-2,614
|
6,703
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
18,316
|
-25,661
|
-5,868
|
-4,018
|
15,558
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-26,438
|
15,451
|
55,765
|
0
|
29,003
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-9,243
|
10,091
|
9,685
|
8,264
|
-62,399
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
645
|
677
|
343
|
0
|
-1,622
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,893
|
-11,721
|
6,706
|
122
|
14,044
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-820
|
-1,139
|
0
|
-249
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-4
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-22,836
|
10,064
|
70,876
|
1,755
|
1,039
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
19,433
|
-871
|
-47,437
|
-1,442
|
2,734
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
2
|
6
|
0
|
4
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
19,434
|
-868
|
-47,431
|
-1,442
|
2,737
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
105,182
|
60,508
|
65,985
|
0
|
124,978
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-100,174
|
-73,515
|
-93,796
|
0
|
-128,704
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
5,008
|
-13,007
|
-27,811
|
0
|
-3,725
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,606
|
-3,811
|
-4,366
|
312
|
51
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
17,437
|
19,043
|
15,232
|
10,866
|
10,866
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
-312
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19,043
|
15,232
|
10,866
|
10,866
|
10,917
|