|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,866,478
|
1,886,661
|
1,973,178
|
2,063,543
|
2,356,646
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21,443
|
39,512
|
38,206
|
404,336
|
225,393
|
|
1. Tiền
|
21,443
|
39,512
|
38,206
|
404,336
|
175,393
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
50,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8,360
|
8,360
|
8,360
|
8,360
|
8,360
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,798,656
|
1,799,474
|
1,882,523
|
1,604,481
|
2,072,972
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
180,851
|
186,479
|
183,255
|
155,880
|
165,301
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
450,923
|
451,278
|
452,503
|
152,133
|
589,490
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
993,376
|
987,530
|
1,011,271
|
1,060,397
|
1,358,676
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-82,090
|
-82,879
|
-40,051
|
-40,495
|
-40,495
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16,656
|
16,882
|
20,663
|
17,054
|
19,640
|
|
1. Hàng tồn kho
|
16,656
|
16,882
|
20,663
|
17,054
|
19,640
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21,363
|
22,432
|
23,427
|
29,313
|
30,281
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
20,593
|
21,638
|
22,631
|
27,592
|
28,960
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
685
|
699
|
0
|
0
|
744
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
85
|
95
|
796
|
1,721
|
577
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,108,691
|
3,110,513
|
3,102,404
|
3,106,862
|
3,182,994
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,260,670
|
1,255,187
|
1,255,092
|
1,255,128
|
1,256,581
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,260,670
|
1,255,187
|
1,255,092
|
1,255,128
|
1,256,581
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
32,819
|
31,628
|
31,216
|
29,917
|
29,408
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
32,819
|
31,628
|
31,216
|
29,917
|
29,260
|
|
- Nguyên giá
|
173,823
|
173,869
|
173,654
|
169,249
|
169,822
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-141,005
|
-142,241
|
-142,437
|
-139,332
|
-140,562
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
148
|
|
- Nguyên giá
|
1,860
|
1,860
|
1,860
|
1,672
|
1,833
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,860
|
-1,860
|
-1,860
|
-1,672
|
-1,685
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
108,703
|
108,446
|
103,697
|
102,641
|
101,585
|
|
- Nguyên giá
|
195,344
|
195,344
|
192,806
|
192,806
|
192,806
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-86,641
|
-86,898
|
-89,109
|
-90,165
|
-91,221
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
593,929
|
611,387
|
609,837
|
632,044
|
617,483
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
593,929
|
611,387
|
609,837
|
632,044
|
617,483
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
212,871
|
208,319
|
195,462
|
186,602
|
177,872
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
185,535
|
182,005
|
175,825
|
164,894
|
155,879
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
4,128
|
4,892
|
0
|
3,857
|
5,926
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
23,207
|
21,422
|
19,637
|
17,852
|
16,067
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,975,169
|
4,997,174
|
5,075,582
|
5,170,405
|
5,539,640
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,293,509
|
2,281,394
|
2,331,326
|
2,391,731
|
2,733,146
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
922,219
|
1,040,283
|
1,111,507
|
1,197,399
|
1,108,649
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
351,350
|
539,717
|
563,909
|
696,429
|
268,537
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
33,368
|
48,807
|
123,019
|
81,297
|
114,374
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
49,458
|
50,153
|
6,609
|
8,036
|
20,221
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
118,674
|
131,703
|
140,177
|
137,622
|
148,866
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,244
|
5,676
|
3,951
|
4,198
|
4,287
|
|
7. Chi phí phải trả
|
33,447
|
36,252
|
44,291
|
34,066
|
22,424
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
280,340
|
167,717
|
169,540
|
168,288
|
474,525
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,371,290
|
1,241,111
|
1,219,819
|
1,194,332
|
1,624,496
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
160,096
|
171,596
|
202,410
|
170,193
|
170,193
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
660,335
|
472,382
|
465,739
|
481,763
|
910,695
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
2,112
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
25,648
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
24,779
|
25,534
|
0
|
26,470
|
27,703
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,681,660
|
2,715,780
|
2,744,256
|
2,778,674
|
2,806,495
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,681,660
|
2,715,780
|
2,744,256
|
2,778,674
|
2,806,495
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,147,791
|
1,147,791
|
1,147,791
|
1,147,791
|
1,147,791
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
227,664
|
227,664
|
227,664
|
227,664
|
227,664
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-3,354
|
-3,354
|
-3,354
|
-3,354
|
-3,354
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
200,944
|
205,496
|
209,580
|
212,668
|
215,504
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,106,279
|
1,135,921
|
1,160,383
|
1,191,794
|
1,216,826
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
34,442
|
40,429
|
44,887
|
48,209
|
39,328
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,337
|
2,262
|
2,191
|
2,111
|
2,063
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,975,169
|
4,997,174
|
5,075,582
|
5,170,405
|
5,539,640
|