単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 119,036 126,905 143,112 259,907 180,957
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 119,036 126,905 143,112 259,907 180,957
Giá vốn hàng bán 71,041 69,037 77,982 149,855 124,536
Lợi nhuận gộp 47,995 57,869 65,130 110,052 56,421
Doanh thu hoạt động tài chính 32,035 16,536 15,974 3,203 8,947
Chi phí tài chính 38,385 28,648 29,235 44,969 15,426
Trong đó: Chi phí lãi vay 38,348 28,648 29,207 44,284 15,426
Chi phí bán hàng 2,477 4,010 1,362 8,836 7,660
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,607 15,926 18,892 19,557 18,889
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 37,497 38,710 49,072 53,793 45,600
Thu nhập khác 5,669 13,578 6,939 2,652 1,409
Chi phí khác 13,927 9,201 9,842 10,882 5,964
Lợi nhuận khác -8,257 4,377 -2,903 -8,230 -4,555
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 13,935 12,890 17,457 13,900 22,207
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,239 43,088 46,169 45,563 41,045
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,900 6,955 1,587 1,955 7,020
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 36 231 -812 8,163 -5,967
Chi phí thuế TNDN 9,935 7,186 775 10,119 1,053
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,304 35,901 45,393 35,445 39,992
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -67 -80 -75 -71 -80
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,370 35,981 45,468 35,515 40,072
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)