単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 126,905 143,112 259,907 180,957 202,169
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 126,905 143,112 259,907 180,957 202,169
Giá vốn hàng bán 69,037 77,982 149,855 124,536 141,088
Lợi nhuận gộp 57,869 65,130 110,052 56,421 61,082
Doanh thu hoạt động tài chính 16,536 15,974 3,203 8,947 16,372
Chi phí tài chính 28,648 29,235 44,969 15,426 32,053
Trong đó: Chi phí lãi vay 28,648 29,207 44,284 15,426 30,991
Chi phí bán hàng 4,010 1,362 8,836 7,660 10,415
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,926 18,892 19,557 18,889 15,024
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 38,710 49,072 53,793 45,600 36,300
Thu nhập khác 13,578 6,939 2,652 1,409 920
Chi phí khác 9,201 9,842 10,882 5,964 1,027
Lợi nhuận khác 4,377 -2,903 -8,230 -4,555 -106
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 12,890 17,457 13,900 22,207 16,339
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 43,088 46,169 45,563 41,045 36,194
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,955 1,587 1,955 7,020 4,655
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 231 -812 8,163 -5,967 -236
Chi phí thuế TNDN 7,186 775 10,119 1,053 4,419
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 35,901 45,393 35,445 39,992 31,775
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -80 -75 -71 -80 -48
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35,981 45,468 35,515 40,072 31,823
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)