単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 89,467 119,036 126,905 143,112 259,907
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 89,467 119,036 126,905 143,112 259,907
Giá vốn hàng bán 65,713 71,041 69,037 77,982 149,855
Lợi nhuận gộp 23,754 47,995 57,869 65,130 110,052
Doanh thu hoạt động tài chính 21,424 32,035 16,536 15,974 3,203
Chi phí tài chính 20,389 38,385 28,648 29,235 44,969
Trong đó: Chi phí lãi vay 20,382 38,348 28,648 29,207 44,284
Chi phí bán hàng 3,569 2,477 4,010 1,362 8,836
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,626 15,607 15,926 18,892 19,557
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,759 37,497 38,710 49,072 53,793
Thu nhập khác 5,440 5,669 13,578 6,939 2,652
Chi phí khác 10,052 13,927 9,201 9,842 10,882
Lợi nhuận khác -4,613 -8,257 4,377 -2,903 -8,230
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 11,167 13,935 12,890 17,457 13,900
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,147 29,239 43,088 46,169 45,563
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,912 9,900 6,955 1,587 1,955
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 57 36 231 -812 8,163
Chi phí thuế TNDN 2,970 9,935 7,186 775 10,119
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,177 19,304 35,901 45,393 35,445
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -45 -67 -80 -75 -71
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,222 19,370 35,981 45,468 35,515
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)