|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
259,907
|
180,957
|
202,169
|
272,333
|
259,156
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
259,907
|
180,957
|
202,169
|
272,333
|
259,156
|
|
Giá vốn hàng bán
|
149,855
|
124,536
|
141,088
|
179,459
|
166,787
|
|
Lợi nhuận gộp
|
110,052
|
56,421
|
61,082
|
92,874
|
92,369
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,203
|
8,947
|
16,372
|
19,662
|
14,270
|
|
Chi phí tài chính
|
44,969
|
15,426
|
32,053
|
43,289
|
44,856
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
44,284
|
15,426
|
30,991
|
41,057
|
42,961
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,836
|
7,660
|
10,415
|
20,465
|
18,694
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,557
|
18,889
|
15,024
|
21,089
|
18,906
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
53,793
|
45,600
|
36,300
|
110,243
|
44,724
|
|
Thu nhập khác
|
2,652
|
1,409
|
920
|
878
|
1,163
|
|
Chi phí khác
|
10,882
|
5,964
|
1,027
|
8,594
|
3,873
|
|
Lợi nhuận khác
|
-8,230
|
-4,555
|
-106
|
-7,716
|
-2,711
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
13,900
|
22,207
|
16,339
|
82,551
|
20,540
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
45,563
|
41,045
|
36,194
|
102,527
|
42,013
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,955
|
7,020
|
4,655
|
5,993
|
6,960
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
8,163
|
-5,967
|
-236
|
-185
|
75
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
10,119
|
1,053
|
4,419
|
5,808
|
7,035
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
35,445
|
39,992
|
31,775
|
96,720
|
34,977
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-71
|
-80
|
-48
|
-46
|
275
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
35,515
|
40,072
|
31,823
|
96,766
|
34,702
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|