単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 259,907 180,957 202,169 272,333 259,156
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 259,907 180,957 202,169 272,333 259,156
Giá vốn hàng bán 149,855 124,536 141,088 179,459 166,787
Lợi nhuận gộp 110,052 56,421 61,082 92,874 92,369
Doanh thu hoạt động tài chính 3,203 8,947 16,372 19,662 14,270
Chi phí tài chính 44,969 15,426 32,053 43,289 44,856
Trong đó: Chi phí lãi vay 44,284 15,426 30,991 41,057 42,961
Chi phí bán hàng 8,836 7,660 10,415 20,465 18,694
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,557 18,889 15,024 21,089 18,906
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 53,793 45,600 36,300 110,243 44,724
Thu nhập khác 2,652 1,409 920 878 1,163
Chi phí khác 10,882 5,964 1,027 8,594 3,873
Lợi nhuận khác -8,230 -4,555 -106 -7,716 -2,711
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 13,900 22,207 16,339 82,551 20,540
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 45,563 41,045 36,194 102,527 42,013
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,955 7,020 4,655 5,993 6,960
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 8,163 -5,967 -236 -185 75
Chi phí thuế TNDN 10,119 1,053 4,419 5,808 7,035
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 35,445 39,992 31,775 96,720 34,977
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -71 -80 -48 -46 275
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35,515 40,072 31,823 96,766 34,702
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)