|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
89,467
|
119,036
|
126,905
|
143,112
|
259,907
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
89,467
|
119,036
|
126,905
|
143,112
|
259,907
|
|
Giá vốn hàng bán
|
65,713
|
71,041
|
69,037
|
77,982
|
149,855
|
|
Lợi nhuận gộp
|
23,754
|
47,995
|
57,869
|
65,130
|
110,052
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
21,424
|
32,035
|
16,536
|
15,974
|
3,203
|
|
Chi phí tài chính
|
20,389
|
38,385
|
28,648
|
29,235
|
44,969
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20,382
|
38,348
|
28,648
|
29,207
|
44,284
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,569
|
2,477
|
4,010
|
1,362
|
8,836
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,626
|
15,607
|
15,926
|
18,892
|
19,557
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,759
|
37,497
|
38,710
|
49,072
|
53,793
|
|
Thu nhập khác
|
5,440
|
5,669
|
13,578
|
6,939
|
2,652
|
|
Chi phí khác
|
10,052
|
13,927
|
9,201
|
9,842
|
10,882
|
|
Lợi nhuận khác
|
-4,613
|
-8,257
|
4,377
|
-2,903
|
-8,230
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
11,167
|
13,935
|
12,890
|
17,457
|
13,900
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,147
|
29,239
|
43,088
|
46,169
|
45,563
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,912
|
9,900
|
6,955
|
1,587
|
1,955
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
57
|
36
|
231
|
-812
|
8,163
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,970
|
9,935
|
7,186
|
775
|
10,119
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,177
|
19,304
|
35,901
|
45,393
|
35,445
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-45
|
-67
|
-80
|
-75
|
-71
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,222
|
19,370
|
35,981
|
45,468
|
35,515
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|