単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 219,025 143,806 370,401 137,443 616,750
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -104,069 -65,582 -70,784 -104,580 -660,860
3. Tiền chi trả cho người lao động -6,798 -5,699 -10,879 -10,775 -10,139
4. Tiền chi trả lãi vay -27,364 -28,447 -29,411 -16,096 -46,579
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -7,434 -1,185 -500 -1,562
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 64,529 34,159 8,431 302,708 384,861
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -96,889 -42,848 -36,106 -45,207 -345,282
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 41,001 34,204 231,150 261,930 -61,249
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -193,000 -504,141 485,585 -74,000 -28,110
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 34,000
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -28,635 -2,470 -48,480 -1,020 -52,805
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 14,500 30,200 -29,200 70
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -68,850
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 173,927 457,936 -631,863
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 25,366 49 15,632 220 31,698
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -7,841 -18,425 -208,326 -40,730 -118,066
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 127,721 130,784 291,464 203,186 457,427
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -155,265 -128,494 -315,594 -58,255 -457,055
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -27,544 2,290 -24,130 144,930 372
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,616 18,069 -1,306 366,130 -178,943
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 15,827 21,443 39,512 38,206 404,336
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 21,443 39,512 38,206 404,336 225,393