単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 84,630 88,718 91,219 83,960 77,639
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,013 34,623 10,017 22,477 38,909
1. Tiền 15,013 4,623 10,017 1,977 10,825
2. Các khoản tương đương tiền 0 30,000 0 20,500 28,084
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 21,208 0 21,500 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 40,641 48,534 54,114 56,239 22,712
1. Phải thu khách hàng 36,777 38,527 37,206 33,953 13,843
2. Trả trước cho người bán 5,004 6,255 8,782 9,779 8,186
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 60 4,952 427 14,808 682
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,200 -1,200 -2,301 -2,301 0
IV. Tổng hàng tồn kho 7,244 5,069 3,613 3,009 12,824
1. Hàng tồn kho 7,244 5,069 3,613 3,009 12,824
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 524 491 1,975 2,235 3,194
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12 12 8 16 16
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 512 479 1,967 2,219 3,179
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 37,580 36,680 53,275 56,368 64,246
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33,841 32,942 32,394 32,138 31,189
1. Tài sản cố định hữu hình 33,841 32,942 32,394 32,138 31,189
- Nguyên giá 83,423 83,423 83,767 84,379 82,921
- Giá trị hao mòn lũy kế -49,582 -50,481 -51,372 -52,241 -51,732
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 9,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 9,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,460 3,460 3,427 4,109 3,480
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,460 3,460 3,427 4,109 3,480
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 122,210 125,398 144,494 140,329 141,886
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,288 4,891 25,641 22,029 20,944
I. Nợ ngắn hạn 2,288 4,891 7,786 21,804 20,619
1. Vay và nợ ngắn 486 3,175 4,303 18,982 17,854
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 241 306 231 66 77
4. Người mua trả tiền trước 100 367 0 265 22
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3 3 3 1 168
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 0 35 60 60 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4 118 319 112 21
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 17,854 225 325
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 225 325
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 17,854 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 119,921 120,507 118,853 118,300 120,941
I. Vốn chủ sở hữu 119,921 120,507 118,853 118,300 120,941
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,000 120,000 120,000 120,000 120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 100 100 200 200 100
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -179 407 -1,347 -1,900 841
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 122,210 125,398 144,494 140,329 141,886