単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 91,219 83,960 77,639 75,458 66,956
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,017 22,477 38,909 21,903 31,430
1. Tiền 10,017 1,977 10,825 919 3,761
2. Các khoản tương đương tiền 0 20,500 28,084 20,984 27,668
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 21,500 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 54,114 56,239 22,712 38,365 19,897
1. Phải thu khách hàng 37,206 33,953 13,843 12,355 9,916
2. Trả trước cho người bán 8,782 9,779 8,186 15,393 9,438
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 427 14,808 682 10,617 543
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,301 -2,301 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 3,613 3,009 12,824 12,080 12,077
1. Hàng tồn kho 3,613 3,009 12,824 12,080 12,077
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,975 2,235 3,194 3,109 3,553
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8 16 16 10 4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,967 2,219 3,179 3,099 3,549
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 53,275 56,368 64,246 74,175 80,991
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 32,394 32,138 31,189 30,436 34,325
1. Tài sản cố định hữu hình 32,394 32,138 31,189 30,436 34,325
- Nguyên giá 83,767 84,379 82,921 83,051 87,810
- Giá trị hao mòn lũy kế -51,372 -52,241 -51,732 -52,614 -53,484
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 9,000 19,200 19,200
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 9,000 19,200 19,200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,427 4,109 3,480 3,458 3,257
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,427 4,109 3,480 3,458 3,257
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 144,494 140,329 141,886 149,632 147,948
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 25,641 22,029 20,944 29,754 28,226
I. Nợ ngắn hạn 7,786 21,804 20,619 29,454 27,726
1. Vay và nợ ngắn 4,303 18,982 17,854 26,854 18,183
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 231 66 77 131 6,038
4. Người mua trả tiền trước 0 265 22 200 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3 1 168 3 38
6. Phải trả người lao động 0 0 0 263 194
7. Chi phí phải trả 60 60 0 16 60
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 112 21 64 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,854 225 325 300 500
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 225 325 300 500
4. Vay và nợ dài hạn 17,854 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 118,853 118,300 120,941 119,879 119,721
I. Vốn chủ sở hữu 118,853 118,300 120,941 119,879 119,721
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,000 120,000 120,000 120,000 120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 200 200 100 200 200
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,347 -1,900 841 -321 -479
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 144,494 140,329 141,886 149,632 147,948