単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,554 8,064 8,438 7,415 4,697
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 11,554 8,064 8,438 7,415 4,697
Giá vốn hàng bán 9,856 7,755 7,778 6,276 3,751
Lợi nhuận gộp 1,699 309 660 1,139 946
Doanh thu hoạt động tài chính 85 620 42 1 583
Chi phí tài chính 10 63 51 120
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 169 159 102 19 84
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,315 8,908 980 1,276 1,300
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 290 -8,201 -431 -155 24
Thu nhập khác 74 0 0
Chi phí khác 0 754 193
Lợi nhuận khác 74 -754 -193
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 290 -8,201 -357 -909 -169
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 290 -8,201 -357 -909 -169
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 290 -8,201 -357 -909 -169
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)