単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,064 8,438 7,415 4,697 4,281
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 8,064 8,438 7,415 4,697 4,281
Giá vốn hàng bán 7,755 7,778 6,276 3,751 3,200
Lợi nhuận gộp 309 660 1,139 946 1,081
Doanh thu hoạt động tài chính 620 42 1 583 396
Chi phí tài chính 63 51 120 166
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 159 102 19 84
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,908 980 1,276 1,300 1,263
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -8,201 -431 -155 24 47
Thu nhập khác 74 0 0 320
Chi phí khác 0 754 193 2
Lợi nhuận khác 74 -754 -193 318
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -8,201 -357 -909 -169 365
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -8,201 -357 -909 -169 365
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -8,201 -357 -909 -169 365
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)