単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13,602 12,362 11,554 8,064 8,438
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 13,602 12,362 11,554 8,064 8,438
Giá vốn hàng bán 11,443 9,993 9,856 7,755 7,778
Lợi nhuận gộp 2,159 2,369 1,699 309 660
Doanh thu hoạt động tài chính 86 951 85 620 42
Chi phí tài chính 10 9 10 63 51
Trong đó: Chi phí lãi vay 9
Chi phí bán hàng 259 194 169 159 102
Chi phí quản lý doanh nghiệp 865 1,980 1,315 8,908 980
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,111 1,136 290 -8,201 -431
Thu nhập khác 74
Chi phí khác 34 1 0
Lợi nhuận khác -34 -1 74
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,077 1,135 290 -8,201 -357
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,077 1,135 290 -8,201 -357
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,077 1,135 290 -8,201 -357
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)