|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
-10,593
|
6,950
|
17,211
|
1,335
|
19,840
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
12,439
|
8,459
|
-13,340
|
-10,714
|
-3,661
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
730
|
142
|
-683
|
-949
|
-113
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
14
|
48
|
|
-205
|
-134
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
|
|
-45
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4,533
|
-1,433
|
9
|
23,847
|
-12,749
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-14,913
|
14,386
|
-10,283
|
-92
|
-1,024
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-16,855
|
28,553
|
-7,087
|
13,178
|
2,159
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
17,475
|
45
|
|
-4,089
|
4,089
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
14,500
|
-24,200
|
-10,200
|
-5,800
|
-22,200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6,792
|
-3,000
|
7,100
|
8,116
|
11,800
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
-10,200
|
10,200
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-77
|
375
|
1
|
108
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
38,689
|
-26,780
|
-3,099
|
-11,864
|
3,889
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-22,157
|
|
|
9,329
|
-5,565
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,689
|
2,046
|
|
-9,000
|
0
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-24,846
|
2,046
|
|
329
|
-5,565
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3,012
|
3,819
|
-10,186
|
1,643
|
483
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10,017
|
7,026
|
11,104
|
919
|
3,761
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
21
|
-21
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7,026
|
10,825
|
919
|
3,761
|
3,044
|