単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 13,043 -10,593 6,950 17,211 1,335
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -9,352 12,439 8,459 -13,340 -10,714
3. Tiền chi trả cho người lao động -1,023 730 142 -683 -949
4. Tiền chi trả lãi vay -60 14 48 -205
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 -45
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 21 -4,533 -1,433 9 23,847
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 4,264 -14,913 14,386 -10,283 -92
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 6,893 -16,855 28,553 -7,087 13,178
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 17,475 45 -4,089
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,500 14,500 -24,200 -10,200 -5,800
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 6,792 -3,000 7,100 8,116
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -10,200
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 -77 375 1 108
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,499 38,689 -26,780 -3,099 -11,864
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -22,157 9,329
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -2,689 2,046 -9,000
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -24,846 2,046 329
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,394 -3,012 3,819 -10,186 1,643
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,623 10,017 7,026 11,104 919
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 21 -21 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10,017 7,026 10,825 919 3,761