単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 62,895 124,524 69,122 48,268 19,480
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -63,680 -109,836 -59,232 -53,365 -4,529
3. Tiền chi trả cho người lao động -5,461 -8,617 -1,644 -4,602 -810
4. Tiền chi trả lãi vay -257 -253 -448 -133 -3
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -2,573 -111 -172 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 553 13,045 3,817 29,707 50
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -745 -5,219 -2,942 -14,169 -1,444
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -6,696 11,070 8,563 5,534 12,744
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,519 -9,377 0 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 391 10,014 7,000 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -26,500 -23,000 -26,200
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 13,500 15,315 10,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 64 32 266 165 376
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,455 -8,955 -2,720 -520 -15,824
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 35,095 29,556 3,259 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -29,547 -28,363 -10,871 -1,128
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 5,547 1,193 -7,613 -1,128
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -12,151 7,663 7,036 -2,599 -4,208
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14,417 2,261 10,150 17,506 15,013
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -5 226 320 105 20
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,261 10,150 17,506 15,013 10,825