|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
90,562
|
240,885
|
240,502
|
209,004
|
350,030
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
44,337
|
68,500
|
29,208
|
44,713
|
77,357
|
|
1. Tiền
|
3,837
|
55,885
|
13,038
|
14,897
|
4,689
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
40,500
|
12,615
|
16,170
|
29,817
|
72,668
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
435
|
9,070
|
7,354
|
0
|
1,761
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
38,285
|
115,032
|
60,693
|
153,758
|
265,420
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
31,733
|
96,144
|
45,025
|
118,497
|
243,379
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
836
|
4,127
|
514
|
559
|
78
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
6,841
|
16,368
|
15,627
|
35,176
|
22,285
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,124
|
-1,606
|
-473
|
-473
|
-323
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7,179
|
44,848
|
130,458
|
10,441
|
4,230
|
|
1. Hàng tồn kho
|
14,602
|
52,418
|
138,028
|
18,011
|
9,147
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7,424
|
-7,570
|
-7,570
|
-7,570
|
-4,917
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
327
|
3,435
|
12,790
|
92
|
1,263
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
123
|
131
|
66
|
74
|
74
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
174
|
3,304
|
12,724
|
18
|
1,117
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
29
|
0
|
0
|
0
|
72
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11,514
|
8,458
|
9,243
|
8,398
|
9,595
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,106
|
125
|
110
|
0
|
62
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,106
|
125
|
110
|
0
|
62
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,859
|
2,890
|
3,720
|
2,990
|
4,054
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,604
|
2,693
|
3,580
|
2,907
|
3,908
|
|
- Nguyên giá
|
41,987
|
40,800
|
41,667
|
41,667
|
43,004
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,383
|
-38,107
|
-38,087
|
-38,760
|
-39,096
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
255
|
198
|
140
|
83
|
146
|
|
- Nguyên giá
|
912
|
912
|
912
|
912
|
1,033
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-657
|
-714
|
-771
|
-829
|
-887
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,900
|
4,927
|
4,900
|
4,900
|
4,900
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4,900
|
4,900
|
4,900
|
4,900
|
4,900
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
648
|
516
|
512
|
507
|
579
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
648
|
516
|
512
|
507
|
579
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
102,076
|
249,343
|
249,745
|
217,402
|
359,626
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
35,418
|
176,537
|
178,437
|
139,696
|
278,016
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
35,418
|
176,537
|
178,437
|
139,696
|
278,016
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
7,000
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
17,512
|
144,558
|
152,174
|
80,607
|
226,638
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
994
|
27
|
292
|
1,867
|
38
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
410
|
650
|
145
|
2,709
|
1,457
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,356
|
5,954
|
626
|
6,630
|
7,136
|
|
7. Chi phí phải trả
|
4,415
|
10,354
|
5,724
|
37,616
|
35,932
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
8,301
|
13,805
|
11,217
|
9,470
|
6,398
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
66,658
|
72,806
|
71,308
|
77,706
|
81,609
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
66,658
|
72,806
|
71,308
|
77,706
|
81,609
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
29,960
|
59,920
|
59,920
|
59,920
|
59,920
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9,980
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,793
|
0
|
3,025
|
4,645
|
7,745
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
19
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14,906
|
12,886
|
8,363
|
13,141
|
13,944
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,026
|
709
|
590
|
309
|
338
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
102,076
|
249,343
|
249,745
|
217,402
|
359,626
|