単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 555,747 350,071 349,394 339,123 169,529
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 194,723 77,357 126,708 135,042 51,913
1. Tiền 130,169 4,689 6,434 49,596 6,780
2. Các khoản tương đương tiền 64,554 72,668 120,274 85,446 45,133
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 1,761 533 21,558 1,899
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 349,242 265,482 140,369 180,439 107,170
1. Phải thu khách hàng 328,430 243,379 119,447 157,250 79,913
2. Trả trước cho người bán 327 78 1,146 1,045 582
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 20,958 22,348 20,100 22,466 26,998
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -473 -323 -323 -323 -323
IV. Tổng hàng tồn kho 10,738 4,230 74,890 1,199 6,554
1. Hàng tồn kho 15,655 9,147 79,808 3,184 8,539
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,917 -4,917 -4,917 -1,985 -1,985
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,044 1,241 6,894 885 1,993
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 215 124 182 54 1,607
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 828 1,117 6,713 828 385
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 0 0 2 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,440 9,483 10,492 10,263 10,167
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 62 0 62
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 62 0 62
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,105 4,054 3,914 3,746 3,589
1. Tài sản cố định hữu hình 4,065 3,908 3,788 3,638 3,487
- Nguyên giá 43,004 43,004 43,039 41,615 41,615
- Giá trị hao mòn lũy kế -38,939 -39,096 -39,251 -37,977 -38,128
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 40 146 126 108 102
- Nguyên giá 912 1,033 1,033 1,033 1,033
- Giá trị hao mòn lũy kế -872 -887 -907 -925 -931
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,900 4,900 4,900 4,900 4,900
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,900 4,900 4,900 4,900 4,900
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 435 529 458 460 458
1. Chi phí trả trước dài hạn 435 529 458 460 458
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 565,187 359,554 359,887 349,386 179,696
NGUỒN VỐN 278,072
A. Nợ phải trả 485,828 277,672 278,072 271,868 101,444
I. Nợ ngắn hạn 485,828 277,672 278,072 271,868 101,444
1. Vay và nợ ngắn 6,550 0 42,500 42,500 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 388,738 226,638 192,522 178,357 55,226
4. Người mua trả tiền trước 63 38 102 2,262 2,262
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,125 1,113 2,641 1,962 3,036
6. Phải trả người lao động 2,987 7,075 4,312 727 1,405
7. Chi phí phải trả 65,986 35,993 28,659 30,826 30,254
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14,557 6,398 6,945 14,203 8,911
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 79,359 81,882 81,815 77,518 78,252
I. Vốn chủ sở hữu 79,359 81,882 81,815 77,518 78,252
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 59,920 59,920 59,920 59,920 59,920
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,745 7,745 7,745 11,101 11,101
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,694 14,217 14,150 6,496 7,230
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 354 338 309 955 274
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 565,187 359,554 359,887 349,386 179,696