単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 48,642 508,103 125,441 19,760 174,667
Các khoản giảm trừ doanh thu 101 462 1,392 36 3
Doanh thu thuần 48,541 507,641 124,049 19,724 174,664
Giá vốn hàng bán 41,564 487,309 113,878 15,987 167,403
Lợi nhuận gộp 6,977 20,333 10,171 3,738 7,261
Doanh thu hoạt động tài chính 1,089 146 1,747 975 1,670
Chi phí tài chính 3,344 2,701 81 67 1,361
Trong đó: Chi phí lãi vay 100 247 181 998
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,453 7,608 8,697 4,382 3,246
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 269 10,170 3,141 264 4,323
Thu nhập khác 42 172 149 0 134
Chi phí khác 195 7 1
Lợi nhuận khác -153 172 149 -7 133
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 116 10,341 3,289 257 4,456
Chi phí thuế TNDN hiện hành 415 1,725 767 51 842
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 415 1,725 767 51 842
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -299 8,616 2,523 206 3,614
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -299 8,616 2,523 206 3,614
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)