|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
508,103
|
125,441
|
19,760
|
174,667
|
18,329
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
462
|
1,392
|
36
|
3
|
103
|
|
Doanh thu thuần
|
507,641
|
124,049
|
19,724
|
174,664
|
18,226
|
|
Giá vốn hàng bán
|
487,309
|
113,878
|
15,987
|
167,403
|
13,584
|
|
Lợi nhuận gộp
|
20,333
|
10,171
|
3,738
|
7,261
|
4,642
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
146
|
1,747
|
975
|
1,670
|
1,658
|
|
Chi phí tài chính
|
2,701
|
81
|
67
|
1,361
|
111
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
247
|
181
|
|
998
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,608
|
8,697
|
4,382
|
3,246
|
5,207
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,170
|
3,141
|
264
|
4,323
|
982
|
|
Thu nhập khác
|
172
|
149
|
0
|
134
|
0
|
|
Chi phí khác
|
|
|
7
|
1
|
65
|
|
Lợi nhuận khác
|
172
|
149
|
-7
|
133
|
-65
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,341
|
3,289
|
257
|
4,456
|
918
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,725
|
767
|
51
|
842
|
184
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,725
|
767
|
51
|
842
|
184
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,616
|
2,523
|
206
|
3,614
|
734
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,616
|
2,523
|
206
|
3,614
|
734
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|