単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 508,103 125,441 19,760 174,667 18,329
Các khoản giảm trừ doanh thu 462 1,392 36 3 103
Doanh thu thuần 507,641 124,049 19,724 174,664 18,226
Giá vốn hàng bán 487,309 113,878 15,987 167,403 13,584
Lợi nhuận gộp 20,333 10,171 3,738 7,261 4,642
Doanh thu hoạt động tài chính 146 1,747 975 1,670 1,658
Chi phí tài chính 2,701 81 67 1,361 111
Trong đó: Chi phí lãi vay 247 181 998
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,608 8,697 4,382 3,246 5,207
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,170 3,141 264 4,323 982
Thu nhập khác 172 149 0 134 0
Chi phí khác 7 1 65
Lợi nhuận khác 172 149 -7 133 -65
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,341 3,289 257 4,456 918
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,725 767 51 842 184
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,725 767 51 842 184
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,616 2,523 206 3,614 734
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,616 2,523 206 3,614 734
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)