単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 162,025 22,973 48,642 508,103 125,441
Các khoản giảm trừ doanh thu 101 462 1,392
Doanh thu thuần 162,025 22,973 48,541 507,641 124,049
Giá vốn hàng bán 152,591 17,842 41,564 487,309 113,878
Lợi nhuận gộp 9,433 5,132 6,977 20,333 10,171
Doanh thu hoạt động tài chính 3,251 153 1,089 146 1,747
Chi phí tài chính 3,344 2,701 81
Trong đó: Chi phí lãi vay 100 247 181
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,881 4,420 4,453 7,608 8,697
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,803 865 269 10,170 3,141
Thu nhập khác 42 172 149
Chi phí khác 208 195
Lợi nhuận khác -208 -153 172 149
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,803 657 116 10,341 3,289
Chi phí thuế TNDN hiện hành 761 131 415 1,725 767
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 761 131 415 1,725 767
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,043 526 -299 8,616 2,523
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,043 526 -299 8,616 2,523
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)