|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
50,225
|
162,025
|
22,973
|
48,642
|
508,103
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
101
|
462
|
|
Doanh thu thuần
|
50,225
|
162,025
|
22,973
|
48,541
|
507,641
|
|
Giá vốn hàng bán
|
43,445
|
152,591
|
17,842
|
41,564
|
487,309
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,779
|
9,433
|
5,132
|
6,977
|
20,333
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,443
|
3,251
|
153
|
1,089
|
146
|
|
Chi phí tài chính
|
104
|
|
|
3,344
|
2,701
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
100
|
247
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,225
|
8,881
|
4,420
|
4,453
|
7,608
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,894
|
3,803
|
865
|
269
|
10,170
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
42
|
172
|
|
Chi phí khác
|
11
|
|
208
|
195
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-11
|
|
-208
|
-153
|
172
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,884
|
3,803
|
657
|
116
|
10,341
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
594
|
761
|
131
|
415
|
1,725
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
594
|
761
|
131
|
415
|
1,725
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,289
|
3,043
|
526
|
-299
|
8,616
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,289
|
3,043
|
526
|
-299
|
8,616
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|