単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,803 657 116 10,341 3,289
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,698 163 2,572 1,132 -315
- Khấu hao TSCĐ 163 163 162 183 172
- Các khoản dự phòng -2,653 -150
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,876 2,309 2,353 -518
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 791 1,002
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay -131 100 247 181
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,501 820 2,687 11,473 2,975
- Tăng, giảm các khoản phải thu -36,421 56,943 -31,432 -239,373 105,726
- Tăng, giảm hàng tồn kho 18,225 -426 -382,348 385,129 6,508
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6,859 -33,764 333,078 17,511 -187,704
- Tăng giảm chi phí trả trước -120 -46 60 -82 -4
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -100 -247 -181
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -594 -774 -453 -94 -1,676
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 15
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -15 -18 -22 -34 -16
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -5,564 22,735 -78,530 174,299 -74,372
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 140
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -69,500 -34,000 0 -68,544 -81,588
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 75,130 22,296 38,920 80,184 43,395
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -2,962 153 1,089 438 1,747
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2,668 -11,551 40,009 12,218 -36,445
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 29,834 4,542
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -11,700 -16,125 -6,550
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,555
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 18,133 -18,138 -6,550
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,896 11,184 -20,387 168,379 -117,367
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 47,610 44,713 55,897 26,344 194,723
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 44,714 55,897 35,510 194,723 77,357