|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3,803
|
657
|
116
|
10,341
|
3,289
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,698
|
163
|
2,572
|
1,132
|
-315
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
163
|
163
|
162
|
183
|
172
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
-2,653
|
-150
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1,876
|
|
2,309
|
2,353
|
-518
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
791
|
|
|
1,002
|
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-131
|
|
100
|
247
|
181
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6,501
|
820
|
2,687
|
11,473
|
2,975
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-36,421
|
56,943
|
-31,432
|
-239,373
|
105,726
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
18,225
|
-426
|
-382,348
|
385,129
|
6,508
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
6,859
|
-33,764
|
333,078
|
17,511
|
-187,704
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-120
|
-46
|
60
|
-82
|
-4
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
-100
|
-247
|
-181
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-594
|
-774
|
-453
|
-94
|
-1,676
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
15
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-15
|
-18
|
-22
|
-34
|
-16
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5,564
|
22,735
|
-78,530
|
174,299
|
-74,372
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
140
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-69,500
|
-34,000
|
0
|
-68,544
|
-81,588
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
75,130
|
22,296
|
38,920
|
80,184
|
43,395
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-2,962
|
153
|
1,089
|
438
|
1,747
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,668
|
-11,551
|
40,009
|
12,218
|
-36,445
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
29,834
|
4,542
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
-11,700
|
-16,125
|
-6,550
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-6,555
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
18,133
|
-18,138
|
-6,550
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2,896
|
11,184
|
-20,387
|
168,379
|
-117,367
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
47,610
|
44,713
|
55,897
|
26,344
|
194,723
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
44,714
|
55,897
|
35,510
|
194,723
|
77,357
|