単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10,341 3,289 257 4,456 918
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,132 -315 103 -1,459 2,396
- Khấu hao TSCĐ 183 172 175 168 157
- Các khoản dự phòng -2,653 -150 -2,932 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,353 -518 -223
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 1,002 0 2,391
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 247 181 998 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -72 307 72
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 11,473 2,975 360 2,997 3,314
- Tăng, giảm các khoản phải thu -239,373 105,726 124,840 -90,108 56,881
- Tăng, giảm hàng tồn kho 385,129 6,508 -70,661 99,839 -5,355
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 17,511 -187,704 -47,132 48,374 -103,188
- Tăng giảm chi phí trả trước -82 -4 14 126 -1,093
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -247 -181 -998 -63
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -94 -1,676 -1,039 -893
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 15 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -34 -16 -20 -31 -23
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 174,299 -74,372 6,362 60,199 -50,421
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 140 1,193
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -134
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -68,544 -81,588 -48,252 -114,748 -182,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 80,184 43,395 48,740 82,100 200,077
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 438 1,747 -2,249
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 12,218 -36,445 488 -32,648 16,887
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,542 57,150 20,849
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -16,125 -6,550 -14,650 -63,349
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,555 -7,095
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -18,138 -6,550 42,500 -49,594
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 168,379 -117,367 49,350 27,551 -83,128
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 26,344 194,723 77,357 126,708 135,042
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 1 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 194,723 77,357 126,708 154,258 51,913