|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,543,086
|
4,507,552
|
5,281,437
|
5,292,397
|
5,844,202
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
405,862
|
409,536
|
401,169
|
603,934
|
936,339
|
|
1. Tiền
|
386,754
|
339,355
|
362,938
|
513,435
|
452,447
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
19,109
|
70,181
|
38,231
|
90,499
|
483,892
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
56,000
|
57,081
|
32,000
|
35,000
|
126,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,106,911
|
1,116,906
|
1,128,401
|
1,325,812
|
1,542,731
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,010,285
|
1,023,199
|
1,026,512
|
1,225,601
|
1,444,515
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
61,098
|
71,838
|
59,590
|
72,308
|
69,986
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
43,331
|
30,250
|
50,531
|
35,971
|
35,431
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,803
|
-8,381
|
-8,231
|
-8,068
|
-7,200
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,928,767
|
2,825,675
|
3,637,349
|
3,280,071
|
3,189,780
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,930,242
|
2,830,060
|
3,651,650
|
3,317,202
|
3,209,209
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,475
|
-4,385
|
-14,301
|
-37,131
|
-19,429
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
45,545
|
98,355
|
82,518
|
47,579
|
39,352
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
22,760
|
65,712
|
47,404
|
27,754
|
32,891
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
20,857
|
30,493
|
33,001
|
18,414
|
5,034
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,929
|
2,149
|
2,113
|
1,412
|
1,427
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,333,843
|
5,043,508
|
4,730,798
|
4,604,090
|
4,441,495
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
127,250
|
126,154
|
124,182
|
138,210
|
137,979
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
127,250
|
126,154
|
124,182
|
138,210
|
137,979
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,203,420
|
4,001,243
|
3,706,931
|
3,462,448
|
3,225,605
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,019,730
|
3,832,776
|
3,562,801
|
3,341,558
|
3,127,341
|
|
- Nguyên giá
|
10,895,462
|
11,092,525
|
11,150,048
|
11,219,966
|
11,293,623
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,875,732
|
-7,259,749
|
-7,587,247
|
-7,878,408
|
-8,166,282
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
173,612
|
158,602
|
134,521
|
111,208
|
88,994
|
|
- Nguyên giá
|
475,406
|
379,779
|
311,989
|
299,465
|
292,507
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-301,794
|
-221,178
|
-177,468
|
-188,257
|
-203,513
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,078
|
9,866
|
9,609
|
9,682
|
9,270
|
|
- Nguyên giá
|
21,227
|
21,532
|
21,785
|
22,249
|
22,251
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,150
|
-11,666
|
-12,176
|
-12,567
|
-12,981
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
46,173
|
46,173
|
46,173
|
46,173
|
46,173
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
11,754
|
11,754
|
11,754
|
11,754
|
11,754
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
35,438
|
35,438
|
35,438
|
35,438
|
35,438
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,020
|
-1,020
|
-1,020
|
-1,020
|
-1,020
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
523,608
|
538,735
|
511,566
|
505,765
|
480,686
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
522,323
|
522,474
|
494,316
|
469,351
|
444,324
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,285
|
16,261
|
17,250
|
36,414
|
36,362
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,876,929
|
9,551,060
|
10,012,236
|
9,896,487
|
10,285,697
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,310,985
|
5,602,453
|
5,682,958
|
5,535,134
|
5,318,724
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,684,813
|
4,308,553
|
4,357,889
|
4,495,698
|
4,221,577
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,937,130
|
2,186,529
|
1,892,706
|
1,480,077
|
1,149,215
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
991,142
|
1,100,009
|
1,098,901
|
933,965
|
1,001,812
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22,604
|
25,914
|
30,624
|
19,578
|
65,017
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
457,396
|
434,736
|
416,885
|
553,845
|
649,390
|
|
6. Phải trả người lao động
|
343,453
|
356,953
|
238,695
|
271,646
|
638,722
|
|
7. Chi phí phải trả
|
572,287
|
20,224
|
431,553
|
45,627
|
49,301
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
106,545
|
124,177
|
127,408
|
450,515
|
128,192
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
180,532
|
0
|
90,658
|
630,384
|
442,680
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,626,172
|
1,293,900
|
1,325,070
|
1,039,436
|
1,097,147
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,224
|
1,181
|
1,181
|
1,176
|
1,176
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,522,106
|
1,242,263
|
1,268,748
|
977,339
|
1,035,186
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
5,486
|
5,486
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
47,941
|
45,727
|
49,857
|
49,742
|
49,742
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,565,944
|
3,948,607
|
4,329,277
|
4,361,353
|
4,966,973
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,563,032
|
3,945,901
|
4,310,575
|
4,343,287
|
4,941,442
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,000,000
|
2,000,000
|
2,000,000
|
2,000,000
|
2,000,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-14,888
|
-14,888
|
-14,888
|
-14,888
|
-14,888
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
194,699
|
194,699
|
194,699
|
584,699
|
584,699
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
405
|
405
|
405
|
405
|
405
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
895,853
|
1,317,909
|
1,696,621
|
1,423,693
|
2,018,812
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
2,912
|
2,706
|
18,702
|
18,066
|
25,531
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
73,313
|
59,384
|
29,852
|
109,353
|
96,967
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
-3,603
|
-3,355
|
-2,999
|
-2,887
|
5,152
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
6,514
|
6,061
|
21,701
|
20,953
|
20,380
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
486,963
|
447,777
|
433,739
|
349,379
|
352,414
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,876,929
|
9,551,060
|
10,012,236
|
9,896,487
|
10,285,697
|