単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,507,552 5,281,437 5,292,397 5,844,202 5,795,194
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 409,536 401,169 603,934 936,339 711,469
1. Tiền 339,355 362,938 513,435 452,447 288,870
2. Các khoản tương đương tiền 70,181 38,231 90,499 483,892 422,599
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 57,081 32,000 35,000 126,000 129,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,116,906 1,128,401 1,325,812 1,542,731 1,984,991
1. Phải thu khách hàng 1,023,199 1,026,512 1,225,601 1,444,515 1,809,466
2. Trả trước cho người bán 71,838 59,590 72,308 69,986 52,795
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 30,250 50,531 35,971 35,431 130,020
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,381 -8,231 -8,068 -7,200 -7,291
IV. Tổng hàng tồn kho 2,825,675 3,637,349 3,280,071 3,189,780 2,817,052
1. Hàng tồn kho 2,830,060 3,651,650 3,317,202 3,209,209 2,825,352
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,385 -14,301 -37,131 -19,429 -8,300
V. Tài sản ngắn hạn khác 98,355 82,518 47,579 39,352 152,683
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 65,712 47,404 27,754 32,891 62,978
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30,493 33,001 18,414 5,034 2,224
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,149 2,113 1,412 1,427 87,480
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,043,508 4,730,798 4,604,090 4,441,495 4,163,541
I. Các khoản phải thu dài hạn 126,154 124,182 138,210 137,979 133,467
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 126,154 124,182 138,210 137,979 133,467
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,001,243 3,706,931 3,462,448 3,225,605 3,268,673
1. Tài sản cố định hữu hình 3,832,776 3,562,801 3,341,558 3,127,341 3,059,203
- Nguyên giá 11,092,525 11,150,048 11,219,966 11,293,623 11,411,215
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,259,749 -7,587,247 -7,878,408 -8,166,282 -8,352,012
2. Tài sản cố định thuê tài chính 158,602 134,521 111,208 88,994 195,602
- Nguyên giá 379,779 311,989 299,465 292,507 416,732
- Giá trị hao mòn lũy kế -221,178 -177,468 -188,257 -203,513 -221,130
3. Tài sản cố định vô hình 9,866 9,609 9,682 9,270 13,867
- Nguyên giá 21,532 21,785 22,249 22,251 27,452
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,666 -12,176 -12,567 -12,981 -13,584
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 46,173 46,173 46,173 46,173 46,173
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,754 11,754 11,754 11,754 11,754
3. Đầu tư dài hạn khác 35,438 35,438 35,438 35,438 35,438
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,020 -1,020 -1,020 -1,020 -1,020
V. Tổng tài sản dài hạn khác 538,735 511,566 505,765 480,686 352,905
1. Chi phí trả trước dài hạn 522,474 494,316 469,351 444,324 314,250
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 16,261 17,250 36,414 36,362 38,655
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,551,060 10,012,236 9,896,487 10,285,697 9,958,735
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,602,453 5,682,958 5,535,134 5,318,724 4,357,750
I. Nợ ngắn hạn 4,308,553 4,357,889 4,495,698 4,221,577 3,522,393
1. Vay và nợ ngắn 2,186,529 1,892,706 1,480,077 1,149,215 1,296,376
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,100,009 1,098,901 933,965 1,001,812 1,022,525
4. Người mua trả tiền trước 25,914 30,624 19,578 65,017 15,654
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 434,736 416,885 553,845 649,390 566,091
6. Phải trả người lao động 356,953 238,695 271,646 638,722 395,696
7. Chi phí phải trả 20,224 431,553 45,627 49,301 44,501
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 124,177 127,408 450,515 128,192 119,541
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 90,658 630,384 442,680 0
II. Nợ dài hạn 1,293,900 1,325,070 1,039,436 1,097,147 835,357
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,181 1,181 1,176 1,176 1,176
4. Vay và nợ dài hạn 1,242,263 1,268,748 977,339 1,035,186 783,681
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 5,486 5,486 -98
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 45,727 49,857 49,742 49,742 50,130
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,948,607 4,329,277 4,361,353 4,966,973 5,600,985
I. Vốn chủ sở hữu 3,945,901 4,310,575 4,343,287 4,941,442 5,572,935
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,000,000 2,000,000 2,000,000 2,000,000 2,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -14,888 -14,888 -14,888 -14,888 -14,888
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 194,699 194,699 584,699 584,699 584,699
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 405 405 405 405 405
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,317,909 1,696,621 1,423,693 2,018,812 2,606,183
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 2,706 18,702 18,066 25,531 28,050
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 59,384 29,852 109,353 96,967 60,465
2. Nguồn kinh phí -3,355 -2,999 -2,887 5,152 8,150
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 6,061 21,701 20,953 20,380 19,900
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 447,777 433,739 349,379 352,414 396,536
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,551,060 10,012,236 9,896,487 10,285,697 9,958,735