単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,061,685 3,921,524 3,867,989 3,548,648 5,233,234
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,061,685 3,921,524 3,867,989 3,548,648 5,233,234
Giá vốn hàng bán 2,433,608 3,158,577 2,590,164 2,703,124 3,904,727
Lợi nhuận gộp 628,078 762,947 1,277,825 845,525 1,328,507
Doanh thu hoạt động tài chính 1,157 7,054 2,136 7,993 5,440
Chi phí tài chính 51,717 53,418 39,530 37,855 35,270
Trong đó: Chi phí lãi vay 51,615 47,463 39,507 37,204 35,270
Chi phí bán hàng 29,828 37,299 38,162 45,293 25,750
Chi phí quản lý doanh nghiệp 141,852 110,189 448,513 26,658 151,242
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 405,838 569,095 753,756 743,712 1,121,684
Thu nhập khác 1,777 1,692 1,658 55,282 722
Chi phí khác 2,337 8,875 7,020 -3,002 2,451
Lợi nhuận khác -560 -7,183 -5,361 58,284 -1,728
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 405,278 561,913 748,395 801,996 1,119,956
Chi phí thuế TNDN hiện hành 91,142 136,885 154,357 178,628 228,085
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 51 -14,968 51 -7,876 -4,653
Chi phí thuế TNDN 91,193 121,917 154,409 170,752 223,432
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 314,085 439,995 593,986 631,244 896,523
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -16,835 -32,002 -795 44,379 -82,082
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 330,919 471,997 594,780 586,865 978,605
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)