単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,066,322 3,635,807 3,061,685 3,921,524 3,867,989
Các khoản giảm trừ doanh thu 35,072 0 0
Doanh thu thuần 3,031,250 3,635,807 3,061,685 3,921,524 3,867,989
Giá vốn hàng bán 2,428,759 2,914,053 2,433,608 3,158,577 2,590,164
Lợi nhuận gộp 602,490 721,754 628,078 762,947 1,277,825
Doanh thu hoạt động tài chính 5,122 1,209 1,157 7,054 2,136
Chi phí tài chính 51,556 64,510 51,717 53,418 39,530
Trong đó: Chi phí lãi vay 57,851 56,777 51,615 47,463 39,507
Chi phí bán hàng 32,948 37,646 29,828 37,299 38,162
Chi phí quản lý doanh nghiệp 223,422 114,946 141,852 110,189 448,513
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 299,687 505,862 405,838 569,095 753,756
Thu nhập khác 4,664 3,565 1,777 1,692 1,658
Chi phí khác 6,166 9,277 2,337 8,875 7,020
Lợi nhuận khác -1,502 -5,712 -560 -7,183 -5,361
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 298,185 500,150 405,278 561,913 748,395
Chi phí thuế TNDN hiện hành 59,048 132,257 91,142 136,885 154,357
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 51 -14,976 51 -14,968 51
Chi phí thuế TNDN 59,099 117,281 91,193 121,917 154,409
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 239,086 382,869 314,085 439,995 593,986
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -16,459 -39,186 -16,835 -32,002 -795
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 255,545 422,055 330,919 471,997 594,780
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)