|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,061,685
|
3,921,524
|
3,867,989
|
3,548,648
|
5,233,234
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
3,061,685
|
3,921,524
|
3,867,989
|
3,548,648
|
5,233,234
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,433,608
|
3,158,577
|
2,590,164
|
2,703,124
|
3,904,727
|
|
Lợi nhuận gộp
|
628,078
|
762,947
|
1,277,825
|
845,525
|
1,328,507
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,157
|
7,054
|
2,136
|
7,993
|
5,440
|
|
Chi phí tài chính
|
51,717
|
53,418
|
39,530
|
37,855
|
35,270
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
51,615
|
47,463
|
39,507
|
37,204
|
35,270
|
|
Chi phí bán hàng
|
29,828
|
37,299
|
38,162
|
45,293
|
25,750
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
141,852
|
110,189
|
448,513
|
26,658
|
151,242
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
405,838
|
569,095
|
753,756
|
743,712
|
1,121,684
|
|
Thu nhập khác
|
1,777
|
1,692
|
1,658
|
55,282
|
722
|
|
Chi phí khác
|
2,337
|
8,875
|
7,020
|
-3,002
|
2,451
|
|
Lợi nhuận khác
|
-560
|
-7,183
|
-5,361
|
58,284
|
-1,728
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
405,278
|
561,913
|
748,395
|
801,996
|
1,119,956
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
91,142
|
136,885
|
154,357
|
178,628
|
228,085
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
51
|
-14,968
|
51
|
-7,876
|
-4,653
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
91,193
|
121,917
|
154,409
|
170,752
|
223,432
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
314,085
|
439,995
|
593,986
|
631,244
|
896,523
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-16,835
|
-32,002
|
-795
|
44,379
|
-82,082
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
330,919
|
471,997
|
594,780
|
586,865
|
978,605
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|