単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,635,807 3,061,685 3,921,524 3,867,989 3,548,648
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 3,635,807 3,061,685 3,921,524 3,867,989 3,548,648
Giá vốn hàng bán 2,914,053 2,433,608 3,158,577 2,590,164 2,703,124
Lợi nhuận gộp 721,754 628,078 762,947 1,277,825 845,525
Doanh thu hoạt động tài chính 1,209 1,157 7,054 2,136 7,993
Chi phí tài chính 64,510 51,717 53,418 39,530 37,855
Trong đó: Chi phí lãi vay 56,777 51,615 47,463 39,507 37,204
Chi phí bán hàng 37,646 29,828 37,299 38,162 45,293
Chi phí quản lý doanh nghiệp 114,946 141,852 110,189 448,513 26,658
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 505,862 405,838 569,095 753,756 743,712
Thu nhập khác 3,565 1,777 1,692 1,658 55,282
Chi phí khác 9,277 2,337 8,875 7,020 -3,002
Lợi nhuận khác -5,712 -560 -7,183 -5,361 58,284
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 500,150 405,278 561,913 748,395 801,996
Chi phí thuế TNDN hiện hành 132,257 91,142 136,885 154,357 178,628
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -14,976 51 -14,968 51 -7,876
Chi phí thuế TNDN 117,281 91,193 121,917 154,409 170,752
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 382,869 314,085 439,995 593,986 631,244
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -39,186 -16,835 -32,002 -795 44,379
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 422,055 330,919 471,997 594,780 586,865
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)