単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,921,524 3,867,989 3,548,648 5,233,234 4,656,608
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,921,524 3,867,989 3,548,648 5,233,234 4,656,608
Giá vốn hàng bán 3,158,577 2,590,164 2,703,124 3,904,727 2,443,037
Lợi nhuận gộp 762,947 1,277,825 845,525 1,328,507 2,213,572
Doanh thu hoạt động tài chính 7,054 2,136 7,993 5,440 36,036
Chi phí tài chính 53,418 39,530 37,855 35,270 37,070
Trong đó: Chi phí lãi vay 47,463 39,507 37,204 35,270 36,648
Chi phí bán hàng 37,299 38,162 45,293 25,750 12,103
Chi phí quản lý doanh nghiệp 110,189 448,513 26,658 151,242 277,958
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 569,095 753,756 743,712 1,121,684 1,922,477
Thu nhập khác 1,692 1,658 55,282 722 1,245
Chi phí khác 8,875 7,020 -3,002 2,451 3,158
Lợi nhuận khác -7,183 -5,361 58,284 -1,728 -1,913
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 561,913 748,395 801,996 1,119,956 1,920,564
Chi phí thuế TNDN hiện hành 136,885 154,357 178,628 228,085 386,332
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -14,968 51 -7,876 -4,653 3,037
Chi phí thuế TNDN 121,917 154,409 170,752 223,432 389,369
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 439,995 593,986 631,244 896,523 1,531,195
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -32,002 -795 44,379 -82,082 117,868
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 471,997 594,780 586,865 978,605 1,413,327
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)