|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,066,322
|
3,635,807
|
3,061,685
|
3,921,524
|
3,867,989
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
35,072
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
3,031,250
|
3,635,807
|
3,061,685
|
3,921,524
|
3,867,989
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,428,759
|
2,914,053
|
2,433,608
|
3,158,577
|
2,590,164
|
|
Lợi nhuận gộp
|
602,490
|
721,754
|
628,078
|
762,947
|
1,277,825
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,122
|
1,209
|
1,157
|
7,054
|
2,136
|
|
Chi phí tài chính
|
51,556
|
64,510
|
51,717
|
53,418
|
39,530
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
57,851
|
56,777
|
51,615
|
47,463
|
39,507
|
|
Chi phí bán hàng
|
32,948
|
37,646
|
29,828
|
37,299
|
38,162
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
223,422
|
114,946
|
141,852
|
110,189
|
448,513
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
299,687
|
505,862
|
405,838
|
569,095
|
753,756
|
|
Thu nhập khác
|
4,664
|
3,565
|
1,777
|
1,692
|
1,658
|
|
Chi phí khác
|
6,166
|
9,277
|
2,337
|
8,875
|
7,020
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,502
|
-5,712
|
-560
|
-7,183
|
-5,361
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
298,185
|
500,150
|
405,278
|
561,913
|
748,395
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
59,048
|
132,257
|
91,142
|
136,885
|
154,357
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
51
|
-14,976
|
51
|
-14,968
|
51
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
59,099
|
117,281
|
91,193
|
121,917
|
154,409
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
239,086
|
382,869
|
314,085
|
439,995
|
593,986
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-16,459
|
-39,186
|
-16,835
|
-32,002
|
-795
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
255,545
|
422,055
|
330,919
|
471,997
|
594,780
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|