単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 500,150 405,278 561,913 748,395 801,996
2. Điều chỉnh cho các khoản 549,957 254,517 410,658 -348,617 323,482
- Khấu hao TSCĐ 305,772 300,060 300,992 302,575 303,833
- Các khoản dự phòng 186,234 -94,939 94,626 -652,969 -11,038
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 5,751 23 5,895 23 -399
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,576 -2,243 -38,318 -37,753 -6,118
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 56,777 51,615 47,463 39,507 37,204
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,050,108 659,795 972,570 399,778 1,125,478
- Tăng, giảm các khoản phải thu -130,107 -8,541 -213,011 -233,288 -643,660
- Tăng, giảm hàng tồn kho 100,182 -518,164 150,171 12,230 479,620
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -678,088 279,447 190,030 1,126,141 -934,365
- Tăng giảm chi phí trả trước -43,103 65,296 20,087 19,890 99,986
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -53,928 -54,920 -43,969 -41,106 -36,807
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -142,910 -158,840 -278 -100,299 -100,755
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -76,723 101,963 -4,950 6,224 10,036
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 105,378 -91,053 -51,962 -119,759 -96,825
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 130,808 274,982 1,018,689 1,069,810 -97,292
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -118,676 -27,219 -118,208 -167,636 -34,455
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 4,569 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 38,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 -50,081
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 9,908
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -6,187 1,775 863 3,466 1,314
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -120,294 -25,443 -117,345 -176,251 -23,234
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -1,925 5,560
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,099,808 1,085,277 881,457 102,701 313,566
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,094,579 -1,339,941 -1,572,434 -333,011 -429,587
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -13,242 -13,157 -13,062 -36,875 11,677
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 3,098 0 -293,971
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -6,841 -267,821 -698,478 -561,155 -104,344
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,673 -18,282 202,866 332,405 -224,869
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 405,862 419,450 401,169 603,934 936,339
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 409,536 401,169 604,035 936,339 711,469