単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 405,278 561,913 748,395 801,996 1,119,956
2. Điều chỉnh cho các khoản 254,517 410,658 -348,617 323,482 -277,265
- Khấu hao TSCĐ 300,060 300,992 302,575 303,833 308,287
- Các khoản dự phòng -94,939 94,626 -652,969 -11,038 -895,722
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 23 5,895 23 -399 2
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,243 -38,318 -37,753 -6,118 -5,327
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 51,615 47,463 39,507 37,204 35,270
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 280,224
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 659,795 972,570 399,778 1,125,478 842,690
- Tăng, giảm các khoản phải thu -8,541 -213,011 -233,288 -643,660 -435,794
- Tăng, giảm hàng tồn kho -518,164 150,171 12,230 479,620 -318,381
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 279,447 190,030 1,126,141 -934,365 1,493,275
- Tăng giảm chi phí trả trước 65,296 20,087 19,890 99,986 76,490
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -54,920 -43,969 -41,106 -36,807 -37,324
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -158,840 -278 -100,299 -100,755 -362,675
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 101,963 -4,950 6,224 10,036 55,843
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -91,053 -51,962 -119,759 -96,825 -39,917
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 274,982 1,018,689 1,069,810 -97,292 1,274,209
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -27,219 -118,208 -167,636 -34,455 -22,541
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 38,000 -17,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 -50,081 16,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 9,908
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,775 863 3,466 1,314 268
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -25,443 -117,345 -176,251 -23,234 -23,273
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 5,560
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,085,277 881,457 102,701 313,566 205,235
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,339,941 -1,572,434 -333,011 -429,587 -388,816
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -13,157 -13,062 -36,875 11,677 -16,955
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -293,971 -13,242
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -267,821 -698,478 -561,155 -104,344 -213,779
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -18,282 202,866 332,405 -224,869 1,037,157
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 419,450 401,169 603,934 936,339 711,469
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 401,169 604,035 936,339 711,469 1,748,626