|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
500,150
|
405,278
|
561,913
|
748,395
|
801,996
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
549,957
|
254,517
|
410,658
|
-348,617
|
323,482
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
305,772
|
300,060
|
300,992
|
302,575
|
303,833
|
|
- Các khoản dự phòng
|
186,234
|
-94,939
|
94,626
|
-652,969
|
-11,038
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
5,751
|
23
|
5,895
|
23
|
-399
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,576
|
-2,243
|
-38,318
|
-37,753
|
-6,118
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
56,777
|
51,615
|
47,463
|
39,507
|
37,204
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,050,108
|
659,795
|
972,570
|
399,778
|
1,125,478
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-130,107
|
-8,541
|
-213,011
|
-233,288
|
-643,660
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
100,182
|
-518,164
|
150,171
|
12,230
|
479,620
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-678,088
|
279,447
|
190,030
|
1,126,141
|
-934,365
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-43,103
|
65,296
|
20,087
|
19,890
|
99,986
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-53,928
|
-54,920
|
-43,969
|
-41,106
|
-36,807
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-142,910
|
-158,840
|
-278
|
-100,299
|
-100,755
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-76,723
|
101,963
|
-4,950
|
6,224
|
10,036
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
105,378
|
-91,053
|
-51,962
|
-119,759
|
-96,825
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
130,808
|
274,982
|
1,018,689
|
1,069,810
|
-97,292
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-118,676
|
-27,219
|
-118,208
|
-167,636
|
-34,455
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
4,569
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
38,000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
-50,081
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
9,908
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-6,187
|
1,775
|
863
|
3,466
|
1,314
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-120,294
|
-25,443
|
-117,345
|
-176,251
|
-23,234
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
-1,925
|
|
5,560
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,099,808
|
1,085,277
|
881,457
|
102,701
|
313,566
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,094,579
|
-1,339,941
|
-1,572,434
|
-333,011
|
-429,587
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-13,242
|
-13,157
|
-13,062
|
-36,875
|
11,677
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
3,098
|
|
0
|
-293,971
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-6,841
|
-267,821
|
-698,478
|
-561,155
|
-104,344
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,673
|
-18,282
|
202,866
|
332,405
|
-224,869
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
405,862
|
419,450
|
401,169
|
603,934
|
936,339
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
409,536
|
401,169
|
604,035
|
936,339
|
711,469
|