単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,128,017 158,476 205,295 1,497,742 2,542,245
2. Điều chỉnh cho các khoản 751,789 1,056,322 1,299,672 1,441,098 1,332,133
- Khấu hao TSCĐ 640,881 761,970 1,022,952 1,226,785 1,208,270
- Các khoản dự phòng 955 30,168 -26,124 202 -7,091
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -5,756 27,663 21,116 11,845 5,543
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -71,626 -62,807 -55,532 -39,824 -50,377
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 185,112 299,328 337,261 242,091 175,789
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 2,222 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,879,806 1,214,798 1,504,967 2,938,840 3,874,378
- Tăng, giảm các khoản phải thu 386,182 -392,368 76,047 -579,995 -1,080,328
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,302,497 1,193,208 572,569 -523,947 56,515
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 897,168 -600,442 -944,314 -353,586 -103,081
- Tăng giảm chi phí trả trước -196,833 100,442 59,897 91,433 229,787
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 1,632 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -193,666 -297,374 -342,975 -242,301 -177,450
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -145,469 -149,335 -63,093 -222,505 -360,202
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 81,374 97,815 147,135 35,816 17,344
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -114,433 -72,974 -186,969 -90,583 -245,759
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 293,264 1,093,769 823,263 1,053,172 2,211,205
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -535,215 -878,627 -303,871 -282,395 -291,966
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 960 16,469 1,083 6,645 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 20,000 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -38,475 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 2,028 0 11,694 0 9,908
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 73,268 4,700 3,649 -4,827 6,268
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -477,434 -857,458 -287,445 -280,578 -275,790
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 16,895 0 0 11,906 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,886,707 5,613,984 6,770,239 4,208,196 2,346,523
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,504,397 -5,591,934 -6,892,581 -4,766,475 -3,644,325
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -31,302 -24,888 -45,689 -59,519 -51,416
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -227,501 -81,392 -465,186 -21,773 -294,177
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 140,402 -84,231 -633,217 -627,666 -1,643,395
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -43,767 152,081 -97,399 144,928 292,019
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 238,709 209,938 362,019 264,608 419,450
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 194,941 362,019 264,620 409,536 711,469