|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,128,017
|
158,476
|
205,295
|
1,497,742
|
2,542,245
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
751,789
|
1,056,322
|
1,299,672
|
1,441,098
|
1,332,133
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
640,881
|
761,970
|
1,022,952
|
1,226,785
|
1,208,270
|
|
- Các khoản dự phòng
|
955
|
30,168
|
-26,124
|
202
|
-7,091
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-5,756
|
27,663
|
21,116
|
11,845
|
5,543
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-71,626
|
-62,807
|
-55,532
|
-39,824
|
-50,377
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
185,112
|
299,328
|
337,261
|
242,091
|
175,789
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
2,222
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,879,806
|
1,214,798
|
1,504,967
|
2,938,840
|
3,874,378
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
386,182
|
-392,368
|
76,047
|
-579,995
|
-1,080,328
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,302,497
|
1,193,208
|
572,569
|
-523,947
|
56,515
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
897,168
|
-600,442
|
-944,314
|
-353,586
|
-103,081
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-196,833
|
100,442
|
59,897
|
91,433
|
229,787
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
1,632
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-193,666
|
-297,374
|
-342,975
|
-242,301
|
-177,450
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-145,469
|
-149,335
|
-63,093
|
-222,505
|
-360,202
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
81,374
|
97,815
|
147,135
|
35,816
|
17,344
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-114,433
|
-72,974
|
-186,969
|
-90,583
|
-245,759
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
293,264
|
1,093,769
|
823,263
|
1,053,172
|
2,211,205
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-535,215
|
-878,627
|
-303,871
|
-282,395
|
-291,966
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
960
|
16,469
|
1,083
|
6,645
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
20,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-38,475
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
2,028
|
0
|
11,694
|
0
|
9,908
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
73,268
|
4,700
|
3,649
|
-4,827
|
6,268
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-477,434
|
-857,458
|
-287,445
|
-280,578
|
-275,790
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
16,895
|
0
|
0
|
11,906
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3,886,707
|
5,613,984
|
6,770,239
|
4,208,196
|
2,346,523
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,504,397
|
-5,591,934
|
-6,892,581
|
-4,766,475
|
-3,644,325
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-31,302
|
-24,888
|
-45,689
|
-59,519
|
-51,416
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-227,501
|
-81,392
|
-465,186
|
-21,773
|
-294,177
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
140,402
|
-84,231
|
-633,217
|
-627,666
|
-1,643,395
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-43,767
|
152,081
|
-97,399
|
144,928
|
292,019
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
238,709
|
209,938
|
362,019
|
264,608
|
419,450
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
194,941
|
362,019
|
264,620
|
409,536
|
711,469
|