単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 1,247,733 1,084,565 1,002,271 1,827,951 1,581,920
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -819,147 -752,533 -659,786 -1,157,980 -1,296,635
3. Tiền chi trả cho người lao động -155,718 -110,145 -87,822 -140,998 -140,654
4. Tiền chi trả lãi vay -12,570 -11,267 -12,763 -13,735 -15,205
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -60,218 -16,989 270 -7,041 -23,405
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 98,579 128,697 30,375 65,565 62,757
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -176,731 -444,152 -230,120 -536,662 -376,569
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 121,928 -121,825 42,425 37,100 -207,792
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -25,343 -10,575 -7,923 -14,457 -8,670
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -13,000 -1,062 -1,220 -62,295 -9,950
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 23,618 19,000 -13,000 -9,800
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -14,000 -1,500 -270 -35,025
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 821 8,271 1,952 239 939
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -27,904 14,135 -20,461 -121,339 -17,680
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 48,679
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 379,082 808,096 375,221 689,122 500,850
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -617,020 -772,029 -382,217 -425,650 -462,173
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư -2,094 2,094
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,047 1,047 -3,140 -1,079 -926
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5,262 5,251 -4
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -238,985 29,759 -2,792 311,070 37,752
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -144,961 -77,931 19,172 226,831 -187,720
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 340,647 195,685 117,755 113,248 346,772
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 88 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 195,685 117,755 113,248 346,784 159,052