単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,063,383 2,667,446 3,074,182 5,048,539 4,530,212
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 187,453 47,767 203,930 264,462 340,648
1. Tiền 127,803 43,767 134,979 259,176 326,302
2. Các khoản tương đương tiền 59,650 4,000 68,951 5,286 14,346
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 140 45,140 48,273
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,098,217 1,369,446 1,244,989 1,344,375 1,437,178
1. Phải thu khách hàng 857,552 1,048,263 1,057,024 1,093,241 1,143,366
2. Trả trước cho người bán 88,490 233,877 145,648 241,840 369,286
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 211,729 175,288 120,941 107,831 98,245
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -59,554 -87,983 -78,625 -103,704 -187,743
IV. Tổng hàng tồn kho 747,218 1,160,333 1,581,188 3,323,119 2,632,936
1. Hàng tồn kho 747,218 1,160,333 1,581,188 3,323,119 2,638,546
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -5,611
V. Tài sản ngắn hạn khác 30,495 89,901 43,936 71,444 71,178
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,372 1,565 1,342 1,099 1,059
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 28,156 88,285 42,589 70,344 70,119
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 967 51 5 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 572,835 481,369 472,636 468,456 525,381
I. Các khoản phải thu dài hạn 7 5 5 53 32
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7 5 5 53 32
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 476,359 377,536 342,082 340,133 342,556
1. Tài sản cố định hữu hình 470,121 373,523 332,972 327,532 325,271
- Nguyên giá 763,259 696,001 693,031 725,377 759,871
- Giá trị hao mòn lũy kế -293,138 -322,478 -360,059 -397,845 -434,600
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,901 2,676 7,348 10,727 15,046
- Nguyên giá 7,842 2,676 7,842 12,398 18,984
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,941 0 -494 -1,672 -3,938
3. Tài sản cố định vô hình 1,337 1,337 1,761 1,875 2,238
- Nguyên giá 1,837 1,837 2,278 2,458 2,951
- Giá trị hao mòn lũy kế -500 -500 -517 -584 -713
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 63,716 64,143 100,462 100,911 119,998
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7,242 62,740 63,100 63,833 68,071
3. Đầu tư dài hạn khác 57,655 2,655 2,655 2,655 30,560
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,451 -2,522 -1,563 -1,847 -13,632
V. Tổng tài sản dài hạn khác 31,564 38,820 25,900 23,270 41,956
1. Chi phí trả trước dài hạn 31,027 38,283 25,425 22,610 37,373
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 537 537 475 660 4,583
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 17,100
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,636,219 3,148,815 3,546,818 5,516,996 5,055,593
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,241,348 2,558,507 2,928,169 4,915,123 4,270,937
I. Nợ ngắn hạn 1,908,769 1,978,295 2,104,802 4,142,512 3,345,726
1. Vay và nợ ngắn 460,863 576,201 816,570 1,234,471 1,134,138
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 785,551 750,205 769,223 736,915 896,529
4. Người mua trả tiền trước 406,421 211,171 288,945 861,588 749,521
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,603 7,766 13,566 937,528 195,365
6. Phải trả người lao động 70,425 98,745 62,535 85,409 93,186
7. Chi phí phải trả 3,379 212,996 25,899 45,836 22,663
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 87,100 52,522 65,295 177,546 171,958
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 65,227 58,264 52,568 51,709 69,770
II. Nợ dài hạn 332,579 580,212 823,367 772,611 925,212
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 200 200 170 820 220
4. Vay và nợ dài hạn 305,848 520,351 762,727 714,279 824,400
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 26,531 59,662 60,471 57,512 99,026
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 394,870 590,308 618,649 601,873 784,655
I. Vốn chủ sở hữu 394,870 590,308 618,649 601,873 784,655
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 229,880 381,165 381,165 381,165 381,165
2. Thặng dư vốn cổ phần 14,355 14,355 14,355 14,355 14,355
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 36,423 37,059 37,857 38,104 38,598
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,652 35,329 64,642 46,754 210,744
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,085 10,388 9,803 10,956 11,892
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 92,560 122,399 120,630 121,495 139,793
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,636,219 3,148,815 3,546,818 5,516,996 5,055,593