TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,063,383
|
2,667,446
|
3,074,182
|
5,048,539
|
4,530,212
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
187,453
|
47,767
|
203,930
|
264,462
|
340,648
|
1. Tiền
|
127,803
|
43,767
|
134,979
|
259,176
|
326,302
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
59,650
|
4,000
|
68,951
|
5,286
|
14,346
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
140
|
45,140
|
48,273
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,098,217
|
1,369,446
|
1,244,989
|
1,344,375
|
1,437,178
|
1. Phải thu khách hàng
|
857,552
|
1,048,263
|
1,057,024
|
1,093,241
|
1,143,366
|
2. Trả trước cho người bán
|
88,490
|
233,877
|
145,648
|
241,840
|
369,286
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
211,729
|
175,288
|
120,941
|
107,831
|
98,245
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-59,554
|
-87,983
|
-78,625
|
-103,704
|
-187,743
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
747,218
|
1,160,333
|
1,581,188
|
3,323,119
|
2,632,936
|
1. Hàng tồn kho
|
747,218
|
1,160,333
|
1,581,188
|
3,323,119
|
2,638,546
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-5,611
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
30,495
|
89,901
|
43,936
|
71,444
|
71,178
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,372
|
1,565
|
1,342
|
1,099
|
1,059
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
28,156
|
88,285
|
42,589
|
70,344
|
70,119
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
967
|
51
|
5
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
572,835
|
481,369
|
472,636
|
468,456
|
525,381
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7
|
5
|
5
|
53
|
32
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
7
|
5
|
5
|
53
|
32
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
476,359
|
377,536
|
342,082
|
340,133
|
342,556
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
470,121
|
373,523
|
332,972
|
327,532
|
325,271
|
- Nguyên giá
|
763,259
|
696,001
|
693,031
|
725,377
|
759,871
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-293,138
|
-322,478
|
-360,059
|
-397,845
|
-434,600
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4,901
|
2,676
|
7,348
|
10,727
|
15,046
|
- Nguyên giá
|
7,842
|
2,676
|
7,842
|
12,398
|
18,984
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,941
|
0
|
-494
|
-1,672
|
-3,938
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,337
|
1,337
|
1,761
|
1,875
|
2,238
|
- Nguyên giá
|
1,837
|
1,837
|
2,278
|
2,458
|
2,951
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-500
|
-500
|
-517
|
-584
|
-713
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
63,716
|
64,143
|
100,462
|
100,911
|
119,998
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
7,242
|
62,740
|
63,100
|
63,833
|
68,071
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
57,655
|
2,655
|
2,655
|
2,655
|
30,560
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,451
|
-2,522
|
-1,563
|
-1,847
|
-13,632
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
31,564
|
38,820
|
25,900
|
23,270
|
41,956
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
31,027
|
38,283
|
25,425
|
22,610
|
37,373
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
537
|
537
|
475
|
660
|
4,583
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17,100
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,636,219
|
3,148,815
|
3,546,818
|
5,516,996
|
5,055,593
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,241,348
|
2,558,507
|
2,928,169
|
4,915,123
|
4,270,937
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,908,769
|
1,978,295
|
2,104,802
|
4,142,512
|
3,345,726
|
1. Vay và nợ ngắn
|
460,863
|
576,201
|
816,570
|
1,234,471
|
1,134,138
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
785,551
|
750,205
|
769,223
|
736,915
|
896,529
|
4. Người mua trả tiền trước
|
406,421
|
211,171
|
288,945
|
861,588
|
749,521
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,603
|
7,766
|
13,566
|
937,528
|
195,365
|
6. Phải trả người lao động
|
70,425
|
98,745
|
62,535
|
85,409
|
93,186
|
7. Chi phí phải trả
|
3,379
|
212,996
|
25,899
|
45,836
|
22,663
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
87,100
|
52,522
|
65,295
|
177,546
|
171,958
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
65,227
|
58,264
|
52,568
|
51,709
|
69,770
|
II. Nợ dài hạn
|
332,579
|
580,212
|
823,367
|
772,611
|
925,212
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
200
|
200
|
170
|
820
|
220
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
305,848
|
520,351
|
762,727
|
714,279
|
824,400
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
26,531
|
59,662
|
60,471
|
57,512
|
99,026
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
394,870
|
590,308
|
618,649
|
601,873
|
784,655
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
394,870
|
590,308
|
618,649
|
601,873
|
784,655
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
229,880
|
381,165
|
381,165
|
381,165
|
381,165
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14,355
|
14,355
|
14,355
|
14,355
|
14,355
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
36,423
|
37,059
|
37,857
|
38,104
|
38,598
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
21,652
|
35,329
|
64,642
|
46,754
|
210,744
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10,085
|
10,388
|
9,803
|
10,956
|
11,892
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
92,560
|
122,399
|
120,630
|
121,495
|
139,793
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,636,219
|
3,148,815
|
3,546,818
|
5,516,996
|
5,055,593
|