単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,667,446 3,074,182 5,048,539 4,539,014 5,188,425
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 47,767 203,930 264,462 340,647 346,784
1. Tiền 43,767 134,979 259,176 326,301 188,182
2. Các khoản tương đương tiền 4,000 68,951 5,286 14,346 158,602
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 140 45,140 48,273 51,552
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,369,446 1,244,989 1,344,375 1,445,891 1,837,616
1. Phải thu khách hàng 1,048,263 1,057,024 1,093,241 1,159,270 1,317,981
2. Trả trước cho người bán 233,877 145,648 241,840 362,072 480,067
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 175,288 120,941 107,831 98,268 120,264
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -87,983 -78,625 -103,704 -187,743 -168,668
IV. Tổng hàng tồn kho 1,160,333 1,581,188 3,323,119 2,633,026 2,905,121
1. Hàng tồn kho 1,160,333 1,581,188 3,323,119 2,638,636 2,916,347
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -5,611 -11,226
V. Tài sản ngắn hạn khác 89,901 43,936 71,444 71,178 47,351
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,565 1,342 1,099 1,059 2,476
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 88,285 42,589 70,344 70,119 44,733
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 51 5 0 0 142
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 481,369 472,636 468,456 524,957 598,615
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 53 32 495
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5 5 53 32 33
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 377,536 342,082 340,133 342,581 372,968
1. Tài sản cố định hữu hình 373,523 332,972 327,532 325,271 357,476
- Nguyên giá 696,001 693,031 725,377 759,871 825,108
- Giá trị hao mòn lũy kế -322,478 -360,059 -397,845 -434,600 -467,633
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,676 7,348 10,727 15,046 12,693
- Nguyên giá 2,676 7,842 12,398 18,984 19,010
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -494 -1,672 -3,938 -6,318
3. Tài sản cố định vô hình 1,337 1,761 1,875 2,264 2,800
- Nguyên giá 1,837 2,278 2,458 2,951 3,686
- Giá trị hao mòn lũy kế -500 -517 -584 -687 -887
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 46,010
- Nguyên giá 0 0 0 0 46,010
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 64,143 100,462 100,911 119,543 81,072
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 62,740 63,100 63,833 68,071 10,776
3. Đầu tư dài hạn khác 2,655 2,655 2,655 30,560 85,355
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,522 -1,563 -1,847 -14,087 -15,059
V. Tổng tài sản dài hạn khác 38,820 25,900 23,270 59,062 85,205
1. Chi phí trả trước dài hạn 38,283 25,425 22,610 37,379 65,955
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 537 475 660 4,583 3,951
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 17,100 15,300
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,148,815 3,546,818 5,516,996 5,063,971 5,787,040
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,558,507 2,928,169 4,915,123 4,279,750 4,790,138
I. Nợ ngắn hạn 1,978,295 2,104,802 4,142,512 3,334,594 3,481,418
1. Vay và nợ ngắn 576,201 816,570 1,234,471 1,134,138 910,859
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 750,205 769,223 736,915 889,015 927,711
4. Người mua trả tiền trước 211,171 288,945 861,588 764,928 1,348,963
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,766 13,566 937,528 195,413 40,558
6. Phải trả người lao động 98,745 62,535 85,409 93,398 83,039
7. Chi phí phải trả 212,996 25,899 45,836 24,749 8,518
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 52,522 65,295 177,546 171,571 84,406
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 58,264 52,568 51,709 48,788 59,228
II. Nợ dài hạn 580,212 823,367 772,611 945,156 1,308,720
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 200 170 820 824,400 903
4. Vay và nợ dài hạn 520,351 762,727 714,279 0 1,148,971
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 59,662 60,471 57,512 120,008 158,846
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 590,308 618,649 601,873 784,222 996,901
I. Vốn chủ sở hữu 590,308 618,649 601,873 784,222 996,901
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 381,165 381,165 381,165 381,165 457,398
2. Thặng dư vốn cổ phần 14,355 14,355 14,355 14,355 14,282
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 37,059 37,857 38,104 38,598 39,723
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35,329 64,642 46,754 210,185 292,690
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,388 9,803 10,956 11,892 17,914
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 122,399 120,630 121,495 139,918 192,808
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,148,815 3,546,818 5,516,996 5,063,971 5,787,040