単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,318,855 4,565,518 4,770,981 5,188,425 5,213,303
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 195,685 117,804 113,248 346,784 159,052
1. Tiền 177,599 111,518 83,798 188,182 34,810
2. Các khoản tương đương tiền 18,086 6,286 29,450 158,602 124,242
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 48,273 48,273 48,273 51,552 158,073
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,388,454 1,566,382 1,507,166 1,837,616 1,770,004
1. Phải thu khách hàng 954,993 1,045,716 977,075 1,317,981 1,117,961
2. Trả trước cho người bán 478,199 563,313 557,464 480,067 651,797
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 114,799 111,791 125,383 120,264 162,119
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -184,743 -180,114 -178,432 -168,668 -161,874
IV. Tổng hàng tồn kho 2,645,319 2,785,345 3,040,507 2,905,121 3,072,627
1. Hàng tồn kho 2,650,929 2,790,956 3,046,118 2,916,347 3,083,853
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,611 -5,611 -5,611 -11,226 -11,226
V. Tài sản ngắn hạn khác 41,124 47,714 61,787 47,351 53,547
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,268 2,151 2,407 2,476 2,240
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 39,532 45,402 59,281 44,733 50,446
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 324 161 99 142 861
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 568,271 606,674 577,679 598,615 598,898
I. Các khoản phải thu dài hạn 16 478 478 495 25
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 16 16 16 33 25
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 372,228 358,783 362,832 372,968 370,864
1. Tài sản cố định hữu hình 346,630 342,745 347,409 357,476 357,297
- Nguyên giá 790,258 790,860 804,537 825,108 836,941
- Giá trị hao mòn lũy kế -443,628 -448,115 -457,127 -467,633 -479,645
2. Tài sản cố định thuê tài chính 14,453 13,860 13,287 12,693 10,844
- Nguyên giá 18,984 18,984 19,010 19,010 16,335
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,531 -5,124 -5,724 -6,318 -5,490
3. Tài sản cố định vô hình 11,145 2,178 2,135 2,800 2,723
- Nguyên giá 11,875 2,951 2,951 3,686 3,686
- Giá trị hao mòn lũy kế -730 -773 -816 -887 -964
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 45,715 46,010 46,010 46,020
- Nguyên giá 0 45,715 46,010 46,010 46,020
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 133,546 117,241 82,350 81,072 82,334
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 68,074 10,680 10,704 10,776 10,106
3. Đầu tư dài hạn khác 44,560 85,355 85,355 85,355 85,355
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -14,087 -13,794 -15,059 -15,059 -13,589
V. Tổng tài sản dài hạn khác 60,557 76,512 77,527 85,205 87,200
1. Chi phí trả trước dài hạn 39,482 56,045 57,668 65,955 68,557
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,425 0 4,109 3,951 3,793
3. Tài sản dài hạn khác 0 4,267 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 16,650 16,200 15,750 15,300 14,850
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,887,125 5,172,191 5,348,660 5,787,040 5,812,201
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,088,459 4,367,152 4,522,519 4,790,138 4,802,040
I. Nợ ngắn hạn 3,166,073 3,344,542 3,430,222 3,481,418 3,686,917
1. Vay và nợ ngắn 939,855 905,315 833,551 910,859 1,150,381
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 659,634 670,415 672,322 927,711 633,983
4. Người mua trả tiền trước 1,219,005 1,484,422 1,673,050 1,348,963 1,673,757
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 60,307 34,021 32,111 40,558 14,998
6. Phải trả người lao động 41,427 53,036 57,237 83,039 52,970
7. Chi phí phải trả 15,863 14,743 16,108 8,518 13,710
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 169,883 109,913 74,281 84,406 71,017
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 52,096 52,829 52,142 59,228 63,971
II. Nợ dài hạn 922,386 1,022,609 1,092,297 1,308,720 1,115,124
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 747 747 903 903 903
4. Vay và nợ dài hạn 804,498 908,059 978,410 1,148,971 955,801
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 117,140 113,803 112,984 158,846 158,420
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 798,667 805,040 826,140 996,901 1,010,161
I. Vốn chủ sở hữu 798,667 805,040 826,140 996,901 1,010,161
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 381,165 457,398 457,398 457,398 457,398
2. Thặng dư vốn cổ phần 14,355 14,355 14,282 14,282 14,282
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 38,598 39,662 39,662 39,723 39,723
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 222,751 160,983 179,790 292,690 303,364
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,211 19,089 18,256 17,914 10,694
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 141,797 132,642 135,008 192,808 195,393
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,887,125 5,172,191 5,348,660 5,787,040 5,812,201