単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 907,831 807,203 2,408,250 973,343 1,455,948
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 907,831 807,203 2,408,250 973,343 1,455,948
Giá vốn hàng bán 839,770 743,565 2,255,379 918,484 1,354,501
Lợi nhuận gộp 68,060 63,637 152,872 54,859 101,446
Doanh thu hoạt động tài chính 580 3,201 2,784 1,532 4,167
Chi phí tài chính 15,705 16,722 11,187 16,252 32,586
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,704 15,228 11,341 17,602 32,227
Chi phí bán hàng 3,184 3,305 1,826 2,155 2,716
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,662 23,127 908 20,509 31,454
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,111 23,709 141,807 17,543 39,114
Thu nhập khác 3,953 2,575 17,548 2,286 12,969
Chi phí khác 4,945 1,217 1,911 2,584 243
Lợi nhuận khác -991 1,357 15,637 -298 12,726
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 21 24 72 67 256
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 27,119 25,066 157,445 17,244 51,840
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,702 2,998 28,730 1,574 6,345
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 158 158 158 158 158
Chi phí thuế TNDN 3,860 3,156 28,888 1,732 6,503
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,260 21,910 128,557 15,512 45,337
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4,548 2,350 10,724 2,953 5,825
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,712 19,560 117,833 12,559 39,512
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)