単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 702,515 907,831 807,203 2,408,250 973,343
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 702,515 907,831 807,203 2,408,250 973,343
Giá vốn hàng bán 626,082 839,770 743,565 2,255,379 918,484
Lợi nhuận gộp 76,433 68,060 63,637 152,872 54,859
Doanh thu hoạt động tài chính 1,263 580 3,201 2,784 1,532
Chi phí tài chính 11,490 15,705 16,722 11,187 16,252
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,138 15,704 15,228 11,341 17,602
Chi phí bán hàng 2,070 3,184 3,305 1,826 2,155
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,619 21,662 23,127 908 20,509
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 42,520 28,111 23,709 141,807 17,543
Thu nhập khác 1,007 3,953 2,575 17,548 2,286
Chi phí khác 20,596 4,945 1,217 1,911 2,584
Lợi nhuận khác -19,590 -991 1,357 15,637 -298
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3 21 24 72 67
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,930 27,119 25,066 157,445 17,244
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,327 3,702 2,998 28,730 1,574
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 158 158 158 158 158
Chi phí thuế TNDN 8,485 3,860 3,156 28,888 1,732
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,445 23,260 21,910 128,557 15,512
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,879 4,548 2,350 10,724 2,953
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,566 18,712 19,560 117,833 12,559
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)