単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 262,382 277,415 438,486 429,198 443,248
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,918 11,187 3,037 11,638 13,742
1. Tiền 8,918 11,187 3,037 11,638 13,742
2. Các khoản tương đương tiền 17,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40,300 39,000 6,000 0 30,000
1. Đầu tư ngắn hạn 1,050 1,050 1,050 1,050 1,050
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -1,050 -1,050 -1,050 -1,050 -1,050
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 52,439 39,159 67,660 61,157 110,155
1. Phải thu khách hàng 37,708 28,664 58,830 41,363 83,187
2. Trả trước cho người bán 13,991 15,401 13,686 24,670 27,892
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 5,000 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 916 272 321 302 253
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,177 -5,177 -5,177 -5,177 -5,177
IV. Tổng hàng tồn kho 131,915 181,068 352,375 344,804 284,761
1. Hàng tồn kho 131,915 181,068 352,375 344,804 285,317
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -556
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,811 7,000 9,414 11,599 4,589
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,307 1,858 1,868 1,265 1,612
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,503 5,142 7,546 10,334 2,977
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 103,638 109,341 122,665 125,793 141,171
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 83,160 86,091 103,881 101,643 114,423
1. Tài sản cố định hữu hình 82,281 85,277 103,131 100,958 113,802
- Nguyên giá 163,346 168,613 190,525 192,357 210,361
- Giá trị hao mòn lũy kế -81,065 -83,337 -87,394 -91,399 -96,559
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 878 814 750 686 621
- Nguyên giá 1,596 1,596 1,596 1,596 1,596
- Giá trị hao mòn lũy kế -718 -782 -846 -910 -975
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 668 668 668 668 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -668 -668 -668 -668 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 60 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 60 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,680 11,342 10,954 10,467 10,643
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,197 10,824 10,459 9,971 10,024
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 483 518 496 496 619
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 366,021 386,756 561,151 554,991 584,419
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 118,805 135,698 327,285 313,476 326,667
I. Nợ ngắn hạn 116,290 133,126 324,712 310,903 324,098
1. Vay và nợ ngắn 95,629 125,272 299,011 262,420 276,861
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,694 2,915 13,715 34,759 29,434
4. Người mua trả tiền trước 84 1 445 2,910 3,291
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,235 1,762 4,580 4,773 4,276
6. Phải trả người lao động 9,237 1,100 2,500 2,016 5,733
7. Chi phí phải trả 577 409 1,033 484 1,496
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 389 1,274 801 978 518
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,515 2,572 2,572 2,572 2,569
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,515 2,572 2,572 2,572 2,569
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 247,216 251,057 233,866 241,515 257,752
I. Vốn chủ sở hữu 247,216 251,057 233,866 241,515 257,752
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 152,280 152,280 152,280 152,280 152,280
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 94,936 98,777 81,586 89,235 105,472
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,446 394 2,628 2,563 2,488
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 366,021 386,756 561,151 554,991 584,419