TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
128,104
|
189,403
|
305,324
|
230,003
|
262,382
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,904
|
24,506
|
12,845
|
6,157
|
8,918
|
1. Tiền
|
6,904
|
5,006
|
12,845
|
6,157
|
8,918
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,000
|
19,500
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
13,009
|
13,000
|
13,000
|
0
|
57,300
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
1,050
|
1,050
|
1,050
|
1,050
|
1,050
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-1,041
|
-1,050
|
-1,050
|
-1,050
|
-1,050
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
28,364
|
28,193
|
45,597
|
33,497
|
52,439
|
1. Phải thu khách hàng
|
23,366
|
25,088
|
43,342
|
31,394
|
37,708
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,753
|
7,381
|
6,944
|
6,957
|
13,991
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5,000
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,954
|
1,432
|
488
|
323
|
916
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,708
|
-5,708
|
-5,177
|
-5,177
|
-5,177
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
73,268
|
120,323
|
231,377
|
184,547
|
131,915
|
1. Hàng tồn kho
|
73,368
|
120,323
|
231,377
|
184,547
|
131,915
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-100
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,558
|
3,381
|
2,503
|
5,802
|
11,811
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
464
|
283
|
460
|
910
|
1,307
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,094
|
3,099
|
2,043
|
4,892
|
10,503
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
79,441
|
90,349
|
98,322
|
102,133
|
103,638
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
61,052
|
73,075
|
81,316
|
75,078
|
83,160
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
61,017
|
73,067
|
81,316
|
73,943
|
82,281
|
- Nguyên giá
|
105,147
|
121,094
|
140,641
|
143,546
|
163,346
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44,129
|
-48,027
|
-59,325
|
-69,603
|
-81,065
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
34
|
8
|
0
|
1,135
|
878
|
- Nguyên giá
|
311
|
311
|
311
|
1,596
|
1,596
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-276
|
-302
|
-311
|
-461
|
-718
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
41
|
25
|
8
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
668
|
668
|
668
|
668
|
668
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-627
|
-643
|
-660
|
-668
|
-668
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
60
|
60
|
60
|
60
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
60
|
60
|
60
|
60
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,478
|
13,407
|
15,823
|
13,799
|
11,680
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,478
|
12,835
|
15,231
|
13,267
|
11,197
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
572
|
593
|
532
|
483
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
207,545
|
279,752
|
403,646
|
332,136
|
366,021
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
48,982
|
83,292
|
216,592
|
110,388
|
118,805
|
I. Nợ ngắn hạn
|
46,435
|
80,524
|
213,851
|
107,749
|
116,290
|
1. Vay và nợ ngắn
|
28,847
|
57,484
|
169,424
|
91,245
|
95,629
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
8,716
|
9,039
|
2,882
|
7,429
|
4,694
|
4. Người mua trả tiền trước
|
267
|
428
|
426
|
1
|
84
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
202
|
1,236
|
2,738
|
3,484
|
4,235
|
6. Phải trả người lao động
|
7,254
|
10,609
|
5,151
|
3,669
|
9,237
|
7. Chi phí phải trả
|
458
|
588
|
1,008
|
511
|
577
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
689
|
1,139
|
30,970
|
549
|
389
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2,547
|
2,769
|
2,741
|
2,638
|
2,515
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,547
|
2,769
|
2,741
|
2,638
|
2,515
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
158,563
|
196,459
|
187,054
|
221,749
|
247,216
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
158,563
|
196,459
|
187,054
|
221,749
|
247,216
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
147,280
|
147,280
|
147,280
|
147,280
|
152,280
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11,283
|
49,179
|
39,774
|
74,468
|
94,936
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1
|
1
|
1,253
|
860
|
1,446
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
207,545
|
279,752
|
403,646
|
332,136
|
366,021
|