単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 43,238 32,577 36,205 56,826 50,591
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,291 26,592 22,216 21,322 32,303
- Khấu hao TSCĐ 9,817 11,323 12,669 14,586 16,812
- Các khoản dự phòng -114 -28 -102 -124 611
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 853 6,400 3,235 3,769 6,012
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -264 -911 -307 -540 -1,160
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 3,734 9,808 6,722 3,630 10,029
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -1,735 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 55,529 59,169 58,421 78,147 82,894
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,257 -16,650 24,143 -20,616 -55,605
- Tăng, giảm hàng tồn kho -46,954 -111,055 46,830 52,632 -153,403
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 3,636 -15,681 -33,622 13,007 40,072
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,176 -2,573 1,514 1,673 867
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,701 -9,183 -7,208 -3,623 -9,679
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,943 -5,354 -6,780 -11,072 -10,560
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -729 -1,680 -844 -5,705
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,135 -102,055 81,619 109,304 -111,119
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -18,481 -16,305 -20,403 -27,936 -66,500
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 17 71 42 5
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -45,300 -40,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 13,000 0 68,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -60 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 60
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,077 911 401 213 1,747
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -17,448 -15,394 -6,931 -72,981 -36,389
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 5,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 336,299 560,879 296,582 280,421 610,815
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -308,381 -455,055 -377,976 -279,904 -435,634
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -22,091 -22,841
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 27,918 105,825 -81,394 -16,574 152,340
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 12,605 -11,625 -6,705 19,749 4,832
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,904 24,506 12,845 6,157 8,918
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -4 -35 17 11 -8
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 24,506 12,845 6,157 25,918 13,742