|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
20,599
|
5,359
|
15,156
|
9,686
|
20,390
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5,327
|
5,125
|
9,296
|
7,341
|
10,596
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,722
|
3,779
|
4,121
|
4,356
|
4,556
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-94
|
58
|
|
0
|
553
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1,421
|
955
|
2,871
|
0
|
2,186
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-476
|
-277
|
-730
|
-87
|
-69
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
754
|
610
|
2,976
|
3,072
|
3,371
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
25,927
|
10,484
|
24,394
|
17,027
|
30,986
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-16,875
|
13,927
|
-33,767
|
2,096
|
-39,273
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
7,265
|
-49,154
|
-171,306
|
7,571
|
59,486
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
10,693
|
-8,370
|
5,517
|
35,415
|
1,022
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
536
|
-178
|
355
|
1,091
|
-400
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-689
|
-676
|
-2,741
|
-3,307
|
-2,955
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6,129
|
-4,235
|
|
-1,552
|
-4,773
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-34
|
-1,052
|
2,235
|
-66
|
-75
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20,694
|
-39,254
|
-175,314
|
58,276
|
44,018
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-14,803
|
-11,401
|
-14,477
|
-19,271
|
-20,216
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
23
|
1
|
|
6
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-20,000
|
-6,000
|
|
0
|
-34,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
29,300
|
33,000
|
6,000
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
60
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
96
|
857
|
724
|
182
|
2
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-34,683
|
12,817
|
19,247
|
-13,083
|
-54,214
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
96,689
|
102,333
|
264,589
|
69,675
|
174,218
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-62,518
|
-73,630
|
-93,831
|
-106,266
|
-161,907
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
-22,841
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
34,171
|
28,703
|
147,917
|
-36,592
|
12,311
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
20,182
|
2,266
|
-8,150
|
8,601
|
2,115
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,723
|
8,918
|
11,187
|
3,037
|
11,638
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
13
|
2
|
0
|
0
|
-11
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
25,918
|
11,187
|
3,037
|
11,638
|
13,742
|