単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 20,599 5,359 15,156 9,686 20,390
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,327 5,125 9,296 7,341 10,596
- Khấu hao TSCĐ 3,722 3,779 4,121 4,356 4,556
- Các khoản dự phòng -94 58 0 553
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,421 955 2,871 0 2,186
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -476 -277 -730 -87 -69
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 754 610 2,976 3,072 3,371
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 25,927 10,484 24,394 17,027 30,986
- Tăng, giảm các khoản phải thu -16,875 13,927 -33,767 2,096 -39,273
- Tăng, giảm hàng tồn kho 7,265 -49,154 -171,306 7,571 59,486
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 10,693 -8,370 5,517 35,415 1,022
- Tăng giảm chi phí trả trước 536 -178 355 1,091 -400
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -689 -676 -2,741 -3,307 -2,955
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,129 -4,235 -1,552 -4,773
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -34 -1,052 2,235 -66 -75
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20,694 -39,254 -175,314 58,276 44,018
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -14,803 -11,401 -14,477 -19,271 -20,216
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 23 1 6 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20,000 -6,000 0 -34,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 29,300 33,000 6,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 60 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 96 857 724 182 2
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -34,683 12,817 19,247 -13,083 -54,214
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 96,689 102,333 264,589 69,675 174,218
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -62,518 -73,630 -93,831 -106,266 -161,907
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -22,841 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 34,171 28,703 147,917 -36,592 12,311
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 20,182 2,266 -8,150 8,601 2,115
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,723 8,918 11,187 3,037 11,638
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 13 2 0 0 -11
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25,918 11,187 3,037 11,638 13,742