単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 137,673 127,351 278,578 134,052 175,374
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,108 302 5 10 2
Doanh thu thuần 134,565 127,048 278,574 134,041 175,372
Giá vốn hàng bán 109,887 107,677 242,456 116,852 152,989
Lợi nhuận gộp 24,678 19,371 36,118 17,190 22,383
Doanh thu hoạt động tài chính 2,750 1,862 3,527 3,786 1,345
Chi phí tài chính 6,851 3,404 6,445 3,338 4,632
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,976 3,072 3,371 2,824 4,058
Chi phí bán hàng 4,480 4,354 5,836 4,597 6,142
Chi phí quản lý doanh nghiệp 593 3,295 6,638 3,934 4,798
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,504 10,179 20,726 9,106 8,155
Thu nhập khác 71 4 40 2 0
Chi phí khác 419 498 376 1,025 674
Lợi nhuận khác -348 -494 -336 -1,024 -674
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,156 9,686 20,390 8,082 7,482
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,737 2,037 4,276 1,862 1,649
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 22 -123 -40 -18
Chi phí thuế TNDN 2,759 2,037 4,153 1,822 1,631
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,398 7,649 16,237 6,261 5,851
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,398 7,649 16,237 6,261 5,851
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)