単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75,836 137,673 127,351 278,578 134,052
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,108 302 5 10
Doanh thu thuần 75,836 134,565 127,048 278,574 134,041
Giá vốn hàng bán 61,128 109,887 107,677 242,456 116,852
Lợi nhuận gộp 14,708 24,678 19,371 36,118 17,190
Doanh thu hoạt động tài chính 2,505 2,750 1,862 3,527 3,786
Chi phí tài chính 2,245 6,851 3,404 6,445 3,338
Trong đó: Chi phí lãi vay 610 2,976 3,072 3,371 2,824
Chi phí bán hàng 4,214 4,480 4,354 5,836 4,597
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,951 593 3,295 6,638 3,934
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,803 15,504 10,179 20,726 9,106
Thu nhập khác 2 71 4 40 2
Chi phí khác 446 419 498 376 1,025
Lợi nhuận khác -444 -348 -494 -336 -1,024
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,359 15,156 9,686 20,390 8,082
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,552 2,737 2,037 4,276 1,862
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -35 22 -123 -40
Chi phí thuế TNDN 1,517 2,759 2,037 4,153 1,822
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,842 12,398 7,649 16,237 6,261
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,842 12,398 7,649 16,237 6,261
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)