単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 415,382 509,848 431,520 466,047 619,438
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 32 25 86 3,416
Doanh thu thuần 415,382 509,816 431,496 465,961 616,022
Giá vốn hàng bán 334,344 428,530 354,248 362,905 521,148
Lợi nhuận gộp 81,038 81,287 77,248 103,056 94,874
Doanh thu hoạt động tài chính 5,122 3,835 6,521 9,548 10,645
Chi phí tài chính 5,421 21,075 14,510 10,699 18,945
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,734 9,808 6,722 3,630 10,029
Chi phí bán hàng 15,157 13,102 14,703 16,007 18,884
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,464 17,070 17,273 26,640 15,477
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 45,117 33,875 37,282 59,258 52,213
Thu nhập khác 131 358 653 40 117
Chi phí khác 2,009 1,655 1,730 2,472 1,739
Lợi nhuận khác -1,879 -1,297 -1,077 -2,432 -1,622
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 43,238 32,577 36,205 56,826 50,591
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,179 6,767 7,526 11,823 10,602
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 68 61 49 -136
Chi phí thuế TNDN 4,179 6,835 7,587 11,871 10,466
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 39,060 25,742 28,618 44,954 40,125
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 39,060 25,742 28,618 44,954 40,125
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)