|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,417,319
|
3,559,397
|
5,518,416
|
6,214,601
|
6,328,762
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,554
|
1,161
|
1,612,309
|
4,970
|
1,133
|
|
1. Tiền
|
1,554
|
1,161
|
51,330
|
4,970
|
1,133
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
1,560,979
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,341,993
|
2,494,002
|
2,839,935
|
2,883,647
|
2,897,537
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
459,994
|
559,985
|
306,312
|
305,447
|
306,463
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
428,268
|
429,305
|
971,909
|
974,066
|
980,225
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,001,260
|
2,067,842
|
2,087,784
|
2,155,801
|
2,205,849
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-547,529
|
-563,129
|
-526,070
|
-551,667
|
-595,001
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
872,890
|
861,869
|
865,472
|
1,321,867
|
1,322,277
|
|
1. Hàng tồn kho
|
909,120
|
898,100
|
901,703
|
1,358,098
|
1,358,508
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-36,230
|
-36,230
|
-36,230
|
-36,230
|
-36,230
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
200,882
|
202,365
|
200,700
|
2,004,116
|
2,107,815
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
117,151
|
120,057
|
117,841
|
357,840
|
360,570
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
79,469
|
78,045
|
78,555
|
80,993
|
81,829
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,262
|
4,262
|
4,304
|
4,304
|
4,428
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
1,560,979
|
1,660,989
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,777,064
|
2,707,319
|
2,566,354
|
1,813,672
|
1,762,967
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,477,436
|
1,461,389
|
1,383,109
|
1,301,910
|
1,254,037
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,665,519
|
1,633,872
|
1,593,723
|
1,548,057
|
1,503,197
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-188,083
|
-172,483
|
-210,615
|
-246,147
|
-249,160
|
|
II. Tài sản cố định
|
4
|
0
|
0
|
|
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
2,334
|
2,334
|
2,334
|
2,334
|
2,334
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,330
|
-2,334
|
-2,334
|
-2,334
|
-2,334
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
1,424
|
1,424
|
1,424
|
1,424
|
1,424
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,424
|
-1,424
|
-1,424
|
-1,424
|
-1,424
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
440,459
|
408,422
|
384,552
|
153,490
|
150,658
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
427,396
|
397,397
|
375,545
|
146,511
|
145,708
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
22
|
13
|
24
|
24
|
23
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
13,040
|
11,012
|
8,983
|
6,955
|
4,926
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,194,383
|
6,266,716
|
8,084,770
|
8,028,273
|
8,091,729
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,075,514
|
5,040,019
|
6,736,830
|
6,740,706
|
6,875,692
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,797,667
|
3,760,172
|
5,488,974
|
5,494,014
|
5,628,978
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
786,156
|
777,522
|
777,522
|
734,340
|
734,340
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
177,520
|
152,389
|
142,273
|
139,991
|
139,629
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
581,103
|
419,052
|
470,624
|
457,501
|
433,686
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,928
|
2,678
|
2,181
|
902
|
2,141
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16,942
|
15,585
|
15,128
|
12,430
|
12,497
|
|
7. Chi phí phải trả
|
780,320
|
772,024
|
750,051
|
759,871
|
793,630
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,412,336
|
1,580,956
|
3,290,833
|
3,347,941
|
3,472,084
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,177
|
1,177
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,277,847
|
1,279,847
|
1,247,856
|
1,246,692
|
1,246,714
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,276,670
|
1,278,670
|
1,246,679
|
1,246,692
|
1,246,714
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,177
|
1,177
|
1,177
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,118,868
|
1,226,696
|
1,347,940
|
1,287,567
|
1,216,037
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,118,868
|
1,226,696
|
1,347,940
|
1,287,567
|
1,216,037
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,569,726
|
2,569,726
|
2,569,726
|
2,569,726
|
2,569,726
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
-13,567
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-13,567
|
-13,567
|
0
|
-13,567
|
-13,567
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1,437,291
|
-1,329,463
|
-1,208,219
|
-1,268,592
|
-1,340,123
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
40,362
|
39,966
|
40,360
|
39,861
|
39,794
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,194,383
|
6,266,716
|
8,084,770
|
8,028,273
|
8,091,729
|