単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,445,404 3,417,319 3,559,397 5,518,416 6,214,601
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,326 1,554 1,161 1,612,309 4,970
1. Tiền 3,326 1,554 1,161 51,330 4,970
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 1,560,979 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,337,281 2,341,993 2,494,002 2,839,935 2,883,647
1. Phải thu khách hàng 460,688 459,994 559,985 306,312 305,447
2. Trả trước cho người bán 452,532 428,268 429,305 971,909 974,066
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,911,221 2,001,260 2,067,842 2,087,784 2,155,801
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -487,160 -547,529 -563,129 -526,070 -551,667
IV. Tổng hàng tồn kho 905,772 872,890 861,869 865,472 1,321,867
1. Hàng tồn kho 905,772 909,120 898,100 901,703 1,358,098
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -36,230 -36,230 -36,230 -36,230
V. Tài sản ngắn hạn khác 199,024 200,882 202,365 200,700 2,004,116
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 117,610 117,151 120,057 117,841 357,840
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 77,232 79,469 78,045 78,555 80,993
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,182 4,262 4,262 4,304 4,304
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 1,560,979
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,739,957 2,777,064 2,707,319 2,566,354 1,813,672
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,480,451 1,477,436 1,461,389 1,383,109 1,301,910
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,684,135 1,665,519 1,633,872 1,593,723 1,548,057
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -203,683 -188,083 -172,483 -210,615 -246,147
II. Tài sản cố định 17 4 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 17 4 0 0
- Nguyên giá 2,334 2,334 2,334 2,334 2,334
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,317 -2,330 -2,334 -2,334 -2,334
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,424 1,424 1,424 1,424 1,424
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,424 -1,424 -1,424 -1,424 -1,424
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 436,166 440,459 408,422 384,552 153,490
1. Chi phí trả trước dài hạn 421,075 427,396 397,397 375,545 146,511
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 23 22 13 24 24
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 15,068 13,040 11,012 8,983 6,955
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,185,361 6,194,383 6,266,716 8,084,770 8,028,273
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,961,983 5,075,514 5,040,019 6,736,830 6,740,706
I. Nợ ngắn hạn 3,850,216 3,797,667 3,760,172 5,488,974 5,494,014
1. Vay và nợ ngắn 893,154 786,156 777,522 777,522 734,340
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 183,866 177,520 152,389 142,273 139,991
4. Người mua trả tiền trước 468,719 581,103 419,052 470,624 457,501
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,557 2,928 2,678 2,181 902
6. Phải trả người lao động 17,705 16,942 15,585 15,128 12,430
7. Chi phí phải trả 773,207 780,320 772,024 750,051 759,871
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,470,446 1,412,336 1,580,956 3,290,833 3,347,941
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 1,177
II. Nợ dài hạn 1,111,767 1,277,847 1,279,847 1,247,856 1,246,692
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,110,590 1,276,670 1,278,670 1,246,679 1,246,692
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,177 1,177 1,177 1,177 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,223,378 1,118,868 1,226,696 1,347,940 1,287,567
I. Vốn chủ sở hữu 1,223,378 1,118,868 1,226,696 1,347,940 1,287,567
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,569,726 2,569,726 2,569,726 2,569,726 2,569,726
2. Thặng dư vốn cổ phần -66 0 0 -13,567 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -7,652 -13,567 -13,567 0 -13,567
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 37,040 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,375,671 -1,437,291 -1,329,463 -1,208,219 -1,268,592
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 40,562 40,362 39,966 40,360 39,861
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1 1 1 1 1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,185,361 6,194,383 6,266,716 8,084,770 8,028,273