単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -66,167 107,837 121,233 -16,257 -25,182
2. Điều chỉnh cho các khoản 56,282 18,791 -145 -9,946 -168
- Khấu hao TSCĐ 2,041 2,033 2,028 2,028 2,028
- Các khoản dự phòng 42,659 1,073 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2 -2 -4 -22,155 -12,484
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 11,584 16,760 -3,242 10,180 10,287
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -9,886 126,627 121,088 -26,203 -25,351
- Tăng, giảm các khoản phải thu -48,783 -134,539 -269,276 -1,577,715 -113,333
- Tăng, giảm hàng tồn kho -44,621 32,678 35,212 -7,419 -410
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 241,946 -43,225 1,699,658 55,564 124,767
- Tăng giảm chi phí trả trước -5,862 27,093 24,068 -2,871 -1,927
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -32,776 -17,824 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -26 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -200 -396 395 -499 -68
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 99,794 8,239 1,611,144 -1,576,967 -16,321
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5,429 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2 2 4 12,810 12,484
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 5,432 2 4 12,810 12,484
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -106,998 -8,634 0 -43,182 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -106,998 -8,634 0 -43,182 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,773 -393 1,611,148 -1,607,338 -3,837
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,326 1,554 1,161 1,612,309 4,970
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,554 1,161 1,612,309 4,970 1,133