単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,748,958 4,514,841 4,861,168 3,413,315 5,518,416
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 74,950 3,151 3,579 916 1,612,309
1. Tiền 74,950 3,151 3,579 916 51,330
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 1,560,979
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,508,273 3,130,286 3,707,633 2,297,749 2,839,935
1. Phải thu khách hàng 468,578 812,492 776,858 463,298 306,312
2. Trả trước cho người bán 420,880 393,688 568,011 420,130 971,909
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,594,140 1,923,105 2,533,898 1,885,881 2,087,784
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -171,134 -471,560 -526,070
IV. Tổng hàng tồn kho 1,044,751 1,205,861 963,214 908,438 865,472
1. Hàng tồn kho 1,044,751 1,205,861 986,210 908,438 901,703
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -22,996 0 -36,230
V. Tài sản ngắn hạn khác 120,984 175,543 186,742 206,213 200,700
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 99,086 143,078 128,026 117,879 117,841
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21,896 32,465 58,180 84,152 78,555
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 0 536 4,182 4,304
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,092,111 3,415,112 2,404,289 2,743,894 2,566,354
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,227,982 2,556,115 1,168,662 1,500,973 1,383,109
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,227,982 2,556,115 1,168,662 1,720,256 1,593,723
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -219,283 -210,615
II. Tài sản cố định 536 578 281 62 0
1. Tài sản cố định hữu hình 344 578 281 62 0
- Nguyên giá 1,912 2,453 2,370 2,334 2,334
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,568 -1,875 -2,088 -2,272 -2,334
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 192 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,424 1,424 1,424 1,424 1,424
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,233 -1,424 -1,424 -1,424 -1,424
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 105 105 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 338,775 345,513 434,166 428,056 384,552
1. Chi phí trả trước dài hạn 319,779 313,092 353,582 410,936 375,545
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 18,996 32,421 80,585 23 24
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 109,695 0 25,211 17,097 8,983
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,841,069 7,929,952 7,265,457 6,157,209 8,084,770
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,597,146 4,658,040 4,551,540 4,946,112 6,736,830
I. Nợ ngắn hạn 2,487,898 2,809,729 3,256,841 3,954,345 5,488,974
1. Vay và nợ ngắn 611,997 772,682 981,850 1,024,150 777,522
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 265,871 195,677 182,917 185,294 142,273
4. Người mua trả tiền trước 520,558 457,186 434,006 462,976 470,624
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 39,996 28,189 25,614 3,138 2,181
6. Phải trả người lao động 6,175 10,257 23,473 19,770 15,128
7. Chi phí phải trả 113,672 336,674 324,455 766,413 750,051
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 883,104 967,298 1,242,912 1,451,709 3,290,833
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,109,248 1,848,311 1,294,700 991,767 1,247,856
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 451,334 1,376,849 940,590 940,590 1,246,679
4. Vay và nợ dài hạn 657,914 450,000 350,000 50,000 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 20,285 2,932 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 1,177 1,177 1,177 1,177
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,243,923 3,271,912 2,713,917 1,211,097 1,347,940
I. Vốn chủ sở hữu 3,243,923 3,271,912 2,713,917 1,211,097 1,347,940
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,402,125 2,569,726 2,569,726 2,569,726 2,569,726
2. Thặng dư vốn cổ phần -66 -66 -66 -66 -13,567
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -7,652 -7,652 -7,652 -7,652 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 34,143 36,956 37,040 37,040 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 815,321 672,948 114,868 -1,387,951 -1,208,219
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 44,709 41,766 41,614 40,895 40,360
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 54 1 1 1 1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,841,069 7,929,952 7,265,457 6,157,209 8,084,770