単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,065,819 4,748,958 4,514,841 4,861,168 3,413,315
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,338 74,950 3,151 3,579 916
1. Tiền 10,338 74,950 3,151 3,579 916
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,700,964 3,508,273 3,130,286 3,707,633 2,297,749
1. Phải thu khách hàng 403,615 468,578 812,492 776,858 463,298
2. Trả trước cho người bán 388,491 420,880 393,688 568,011 420,130
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,770,294 2,594,140 1,923,105 2,533,898 1,885,881
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -171,134 -471,560
IV. Tổng hàng tồn kho 1,094,812 1,044,751 1,205,861 963,214 908,438
1. Hàng tồn kho 1,094,812 1,044,751 1,205,861 986,210 908,438
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -22,996 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 259,706 120,984 175,543 186,742 206,213
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 217,052 99,086 143,078 128,026 117,879
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 32,022 21,896 32,465 58,180 84,152
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10,632 2 0 536 4,182
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,465,885 2,092,111 3,415,112 2,404,289 2,743,894
I. Các khoản phải thu dài hạn 782,206 1,227,982 2,556,115 1,168,662 1,500,973
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 782,206 1,227,982 2,556,115 1,168,662 1,720,256
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 -219,283
II. Tài sản cố định 4,602 536 578 281 62
1. Tài sản cố định hữu hình 3,987 344 578 281 62
- Nguyên giá 8,915 1,912 2,453 2,370 2,334
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,928 -1,568 -1,875 -2,088 -2,272
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 615 192 0 0 0
- Nguyên giá 1,461 1,424 1,424 1,424 1,424
- Giá trị hao mòn lũy kế -846 -1,233 -1,424 -1,424 -1,424
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 7,006 0 0 0 0
- Nguyên giá 7,065 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -59 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 105 105 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 149,137 338,775 345,513 434,166 410,959
1. Chi phí trả trước dài hạn 126,657 319,779 313,092 353,582 410,936
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 22,480 18,996 32,421 80,585 23
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 125,761 109,695 0 25,211 17,097
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,531,704 6,841,069 7,929,952 7,265,457 6,157,209
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,427,300 3,597,146 4,658,040 4,551,540 4,946,112
I. Nợ ngắn hạn 2,422,378 2,487,898 2,809,729 3,256,841 3,954,345
1. Vay và nợ ngắn 587,617 611,997 772,682 981,850 1,024,150
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 358,793 265,871 195,677 182,917 185,294
4. Người mua trả tiền trước 529,341 520,558 457,186 434,006 462,976
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 36,363 39,996 28,189 25,614 3,138
6. Phải trả người lao động 2,105 6,175 10,257 23,473 19,770
7. Chi phí phải trả 169,020 113,672 336,674 324,455 766,413
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 683,906 883,104 967,298 1,242,912 1,451,709
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,922 1,109,248 1,848,311 1,294,700 991,767
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,370 451,334 1,376,849 940,590 940,590
4. Vay và nợ dài hạn 552 657,914 450,000 350,000 50,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 20,285 2,932 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 1,177 1,177 1,177
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,104,404 3,243,923 3,271,912 2,713,917 1,211,097
I. Vốn chủ sở hữu 3,104,404 3,243,923 3,271,912 2,713,917 1,211,097
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,402,125 2,402,125 2,569,726 2,569,726 2,569,726
2. Thặng dư vốn cổ phần -66 -66 -66 -66 -66
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -7,652 -7,652 -7,652 -7,652 -7,652
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 33,884 34,143 36,956 37,040 37,040
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 675,964 815,321 672,948 114,868 -1,387,951
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 53,414 44,709 41,766 41,614 40,895
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 149 54 1 1 1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,531,704 6,841,069 7,929,952 7,265,457 6,157,209