|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
478,286
|
277,050
|
48,805
|
185,105
|
417,534
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
157,004
|
748
|
85,314
|
358,338
|
14,512
|
|
Doanh thu thuần
|
321,282
|
276,302
|
-36,509
|
-173,233
|
403,021
|
|
Giá vốn hàng bán
|
138,472
|
168,507
|
56,479
|
17,043
|
173,135
|
|
Lợi nhuận gộp
|
182,810
|
107,796
|
-92,988
|
-190,276
|
229,887
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
159,266
|
202,506
|
133
|
14
|
9
|
|
Chi phí tài chính
|
52,559
|
164,451
|
180,881
|
166,920
|
75,038
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
49,960
|
94,864
|
43,260
|
39,683
|
26,063
|
|
Chi phí bán hàng
|
10,966
|
31,700
|
11,829
|
13,886
|
7,478
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
100,169
|
94,339
|
77,000
|
453,360
|
78,079
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
178,383
|
19,811
|
-362,566
|
-824,428
|
69,301
|
|
Thu nhập khác
|
3,212
|
3,780
|
1,692
|
1,577
|
73,328
|
|
Chi phí khác
|
1,102
|
15,318
|
21,833
|
17,205
|
6,447
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,110
|
-11,538
|
-20,140
|
-15,628
|
66,882
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
180,493
|
8,273
|
-382,706
|
-840,056
|
136,183
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
36,563
|
17,691
|
7
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,279
|
-13,425
|
-8,307
|
-62,187
|
-1
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
39,841
|
4,266
|
-8,300
|
-62,187
|
-1
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
140,652
|
4,008
|
-374,406
|
-777,869
|
136,183
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
140,653
|
4,008
|
-374,406
|
-777,869
|
136,183
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|