単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 180,493 8,273 -382,706 -840,056 136,842
2. Điều chỉnh cho các khoản -90,904 37,380 60,824 453,635 127,120
- Khấu hao TSCĐ 17,157 461 8,392 8,333 8,176
- Các khoản dự phòng 0 1,177 0 394,248 82,072
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -159,210 -68,939 -122 -17 -9
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 51,148 104,682 52,555 51,071 36,880
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 89,589 45,654 -321,882 -386,421 263,961
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,516,773 -775,353 616,599 348,185 -464,688
- Tăng, giảm hàng tồn kho 23,938 22,081 -173,047 -23,817 22,844
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 588,590 835,642 -184,932 204,234 2,118,584
- Tăng giảm chi phí trả trước -75,651 -33,195 -27,518 -40,434 35,429
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -49,516 -86,963 -6,201 -12,795 -67,558
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,828 -33,625 -3,037 -13,212 -26
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -9,703 -10,182 -712 -719 -535
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -956,354 -35,941 -100,729 75,020 1,908,012
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -72 -10,061 -2,499 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,145 0 3 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -221 -135 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 114,005 23,808 1,105 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 223,340 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 56 12,466 58 14 9
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 340,253 26,078 -1,336 17 9
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,386,839 1,296,849 294,523 75,200 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -706,127 -1,358,785 -192,029 -152,900 -296,628
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 680,713 -61,936 102,494 -77,700 -296,628
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 64,612 -71,799 428 -2,663 1,611,393
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10,338 74,950 3,151 3,579 916
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 74,950 3,151 3,579 916 1,612,309