単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,372 126,654 205,350 25,071
Các khoản giảm trừ doanh thu 4,893 5,110 4,509 9,831 4,866
Doanh thu thuần 3,479 121,544 200,841 -9,831 20,205
Giá vốn hàng bán 1,275 49,754 66,680 -6,623 6,793
Lợi nhuận gộp 2,204 71,789 134,160 -3,208 13,412
Doanh thu hoạt động tài chính 2 2 4 22,155 12,484
Chi phí tài chính 14,583 16,847 7,645 27,589 37,965
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,584 2,701 10,174 10,287
Chi phí bán hàng 1,554 1,786 2,932 1,111 2,476
Chi phí quản lý doanh nghiệp 51,471 7,386 9,478 7,515 8,952
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -65,402 45,773 114,108 -17,269 -23,497
Thu nhập khác 240 63,397 9,470 1,812 1,273
Chi phí khác 1,005 1,333 3,004 799 2,959
Lợi nhuận khác -766 62,064 6,466 1,012 -1,686
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -66,167 107,837 120,574 -16,257 -25,182
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1 9 -11 1
Chi phí thuế TNDN 1 9 -11 0 1
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -66,169 107,828 120,585 -16,257 -25,183
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -66,169 107,828 120,585 -16,257 -25,183
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0