単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,898 77,158 8,372 126,654 205,350
Các khoản giảm trừ doanh thu 556 4,893 5,110 4,509
Doanh thu thuần 1,342 77,158 3,479 121,544 200,841
Giá vốn hàng bán 1,361 19,194 1,275 49,754 66,680
Lợi nhuận gộp -19 57,964 2,204 71,789 134,160
Doanh thu hoạt động tài chính 3 1 2 2 4
Chi phí tài chính 38,645 35,963 14,583 16,847 7,645
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,899 11,778 11,584 2,701
Chi phí bán hàng 2,438 1,206 1,554 1,786 2,932
Chi phí quản lý doanh nghiệp 309,412 7,633 51,471 7,386 9,478
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -350,511 13,163 -65,402 45,773 114,108
Thu nhập khác 843 222 240 63,397 9,470
Chi phí khác 10,371 1,104 1,005 1,333 3,004
Lợi nhuận khác -9,527 -882 -766 62,064 6,466
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -360,038 12,281 -66,167 107,837 120,574
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -55,396 1 9 -11
Chi phí thuế TNDN -55,396 1 9 -11
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -304,642 12,281 -66,169 107,828 120,585
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -304,642 12,281 -66,169 107,828 120,585
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)