|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,898
|
77,158
|
8,372
|
126,654
|
205,350
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
556
|
|
4,893
|
5,110
|
4,509
|
|
Doanh thu thuần
|
1,342
|
77,158
|
3,479
|
121,544
|
200,841
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,361
|
19,194
|
1,275
|
49,754
|
66,680
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-19
|
57,964
|
2,204
|
71,789
|
134,160
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
1
|
2
|
2
|
4
|
|
Chi phí tài chính
|
38,645
|
35,963
|
14,583
|
16,847
|
7,645
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,899
|
11,778
|
11,584
|
|
2,701
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,438
|
1,206
|
1,554
|
1,786
|
2,932
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
309,412
|
7,633
|
51,471
|
7,386
|
9,478
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-350,511
|
13,163
|
-65,402
|
45,773
|
114,108
|
|
Thu nhập khác
|
843
|
222
|
240
|
63,397
|
9,470
|
|
Chi phí khác
|
10,371
|
1,104
|
1,005
|
1,333
|
3,004
|
|
Lợi nhuận khác
|
-9,527
|
-882
|
-766
|
62,064
|
6,466
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-360,038
|
12,281
|
-66,167
|
107,837
|
120,574
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-55,396
|
|
1
|
9
|
-11
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-55,396
|
|
1
|
9
|
-11
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-304,642
|
12,281
|
-66,169
|
107,828
|
120,585
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-304,642
|
12,281
|
-66,169
|
107,828
|
120,585
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|