単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 675,947 683,228 687,356 648,448 602,422
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,997 856 2,870 1,093 2,290
1. Tiền 4,997 856 2,870 1,093 2,290
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 586,327 594,528 579,090 555,969 494,974
1. Phải thu khách hàng 245,291 214,197 186,274 178,141 85,304
2. Trả trước cho người bán 249,729 284,354 294,672 271,875 301,628
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 38,959 43,466 36,823 41,406 43,426
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,293 -6,231 -6,231 -6,231 -6,231
IV. Tổng hàng tồn kho 65,143 67,252 80,843 66,999 101,759
1. Hàng tồn kho 65,143 67,252 80,843 66,999 101,759
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,480 20,592 24,553 24,388 3,398
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 20 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18,138 19,231 23,138 22,868 1,993
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,342 1,342 1,415 1,520 1,406
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 168,059 169,596 167,197 165,378 161,234
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,499 9,116 10,383 8,570 8,114
1. Tài sản cố định hữu hình 10,086 7,704 8,970 7,157 6,702
- Nguyên giá 50,496 46,818 48,245 47,347 47,347
- Giá trị hao mòn lũy kế -40,410 -39,114 -39,275 -40,190 -40,645
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,413 1,413 1,413 1,413 1,413
- Nguyên giá 1,539 1,539 1,539 1,539 1,539
- Giá trị hao mòn lũy kế -127 -127 -127 -127 -127
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 70,624 70,607 70,604 70,598 70,569
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 70,624 70,607 70,604 70,598 70,569
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 15,445 14,638 10,974 10,974 7,315
1. Chi phí trả trước dài hạn 42 42 38 38 38
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 167 167 167 167 167
3. Tài sản dài hạn khác 808 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 14,428 14,428 10,769 10,769 7,110
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 844,006 852,825 854,553 813,826 763,656
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 528,999 540,673 550,637 512,851 472,690
I. Nợ ngắn hạn 526,242 539,444 549,920 512,211 472,308
1. Vay và nợ ngắn 321,678 320,750 315,393 273,883 243,847
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 151,051 139,837 141,921 142,424 148,914
4. Người mua trả tiền trước 17,182 33,499 43,504 46,101 57,917
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,987 5,849 7,355 5,224 1,412
6. Phải trả người lao động 354 324 309 335 431
7. Chi phí phải trả 25,677 15,380 17,314 16,792 12,568
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,303 23,795 24,096 27,433 7,207
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,757 1,229 717 640 382
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,628 1,105 600 517 259
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 129 123 117 123 123
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 315,007 312,152 303,916 300,975 290,966
I. Vốn chủ sở hữu 315,007 312,152 303,916 300,975 290,966
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 261,000 261,000 261,000 261,000 261,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 1,184 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,184 1,184 0 1,184 1,184
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -7,237 -7,728 -14,131 -15,932 -23,013
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10 10 10 10 10
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 60,060 57,696 55,863 54,723 51,794
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 844,006 852,825 854,553 813,826 763,656