|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
687,356
|
648,448
|
602,422
|
635,347
|
670,156
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,870
|
1,093
|
2,290
|
390
|
2,018
|
|
1. Tiền
|
2,870
|
1,093
|
2,290
|
390
|
2,018
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
72,567
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
579,090
|
555,969
|
494,974
|
519,100
|
472,413
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
186,274
|
178,141
|
85,304
|
76,333
|
12,649
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
294,672
|
271,875
|
301,628
|
335,573
|
435,370
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
36,823
|
41,406
|
43,426
|
43,594
|
30,625
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,231
|
-6,231
|
-6,231
|
-6,231
|
-6,231
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
80,843
|
66,999
|
101,759
|
112,763
|
119,734
|
|
1. Hàng tồn kho
|
80,843
|
66,999
|
101,759
|
112,763
|
119,734
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
24,553
|
24,388
|
3,398
|
3,093
|
3,424
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
23,138
|
22,868
|
1,993
|
1,712
|
2,068
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,415
|
1,520
|
1,406
|
1,381
|
1,355
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
167,197
|
165,378
|
161,234
|
162,160
|
157,796
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
10,383
|
8,570
|
8,114
|
9,047
|
8,351
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,970
|
7,157
|
6,702
|
7,635
|
6,938
|
|
- Nguyên giá
|
48,245
|
47,347
|
47,347
|
48,245
|
47,465
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39,275
|
-40,190
|
-40,645
|
-40,610
|
-40,527
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,413
|
1,413
|
1,413
|
1,413
|
1,413
|
|
- Nguyên giá
|
1,539
|
1,539
|
1,539
|
1,539
|
1,539
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-127
|
-127
|
-127
|
-127
|
-127
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
70,604
|
70,598
|
70,569
|
70,562
|
70,553
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
70,604
|
70,598
|
70,569
|
70,562
|
70,553
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,974
|
10,974
|
7,315
|
7,315
|
3,656
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
38
|
38
|
38
|
38
|
38
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
167
|
167
|
167
|
167
|
167
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
10,769
|
10,769
|
7,110
|
7,110
|
3,451
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
854,553
|
813,826
|
763,656
|
797,508
|
827,952
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
550,637
|
512,851
|
472,690
|
512,353
|
553,869
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
549,920
|
512,211
|
472,308
|
511,983
|
553,505
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
315,393
|
273,883
|
243,847
|
247,417
|
247,706
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
141,921
|
142,424
|
148,914
|
153,886
|
140,424
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
43,504
|
46,101
|
57,917
|
61,270
|
97,304
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,355
|
5,224
|
1,412
|
1,942
|
2,139
|
|
6. Phải trả người lao động
|
309
|
335
|
431
|
695
|
851
|
|
7. Chi phí phải trả
|
17,314
|
16,792
|
12,568
|
13,965
|
15,000
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
24,096
|
27,433
|
7,207
|
32,796
|
50,071
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
717
|
640
|
382
|
370
|
364
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
600
|
517
|
259
|
259
|
259
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
117
|
123
|
123
|
111
|
105
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
303,916
|
300,975
|
290,966
|
285,155
|
274,083
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
303,916
|
300,975
|
290,966
|
285,155
|
274,083
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
261,000
|
261,000
|
261,000
|
261,000
|
261,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,184
|
0
|
0
|
0
|
1,184
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
1,184
|
1,184
|
1,184
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-14,131
|
-15,932
|
-23,013
|
-27,250
|
-37,726
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
55,863
|
54,723
|
51,794
|
50,221
|
49,624
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
854,553
|
813,826
|
763,656
|
797,508
|
827,952
|