TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
758,135
|
732,349
|
1,007,611
|
800,668
|
675,947
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,392
|
12,047
|
4,601
|
1,123
|
4,997
|
1. Tiền
|
11,392
|
12,047
|
4,601
|
1,123
|
4,997
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
578,894
|
596,609
|
925,309
|
738,687
|
586,327
|
1. Phải thu khách hàng
|
53,707
|
253,297
|
321,804
|
192,524
|
245,291
|
2. Trả trước cho người bán
|
442,907
|
227,675
|
419,919
|
397,209
|
249,729
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
14,516
|
40,930
|
185,259
|
59,485
|
38,959
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,393
|
-6,393
|
-6,393
|
-6,293
|
-6,293
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
158,887
|
114,204
|
68,356
|
48,397
|
65,143
|
1. Hàng tồn kho
|
158,887
|
114,204
|
68,356
|
48,397
|
65,143
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,962
|
9,490
|
9,346
|
12,461
|
19,480
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,220
|
2,041
|
8
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,316
|
6,102
|
7,995
|
11,011
|
18,138
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,426
|
1,347
|
1,342
|
1,451
|
1,342
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
179,203
|
252,991
|
203,150
|
178,061
|
168,059
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
150
|
150
|
29,800
|
8,099
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
150
|
150
|
3,150
|
99
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
54,088
|
60,000
|
47,555
|
44,355
|
11,499
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20,785
|
27,384
|
15,625
|
13,110
|
10,086
|
- Nguyên giá
|
51,552
|
63,038
|
55,916
|
51,680
|
50,496
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30,767
|
-35,654
|
-40,291
|
-38,569
|
-40,410
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
33,302
|
32,617
|
31,931
|
31,245
|
1,413
|
- Nguyên giá
|
35,829
|
35,829
|
35,829
|
35,829
|
1,539
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,527
|
-3,213
|
-3,898
|
-4,584
|
-127
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
58,839
|
58,839
|
58,839
|
58,839
|
0
|
- Nguyên giá
|
58,839
|
58,839
|
58,839
|
58,839
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70,624
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70,624
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
250
|
119
|
3,866
|
10,468
|
1,017
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
250
|
119
|
3,790
|
10,061
|
42
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
76
|
407
|
167
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
808
|
VI. Lợi thế thương mại
|
43,558
|
36,261
|
28,965
|
21,668
|
14,428
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
937,339
|
985,340
|
1,210,761
|
978,730
|
844,006
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
593,160
|
585,344
|
776,492
|
575,171
|
528,999
|
I. Nợ ngắn hạn
|
593,160
|
585,344
|
772,513
|
572,543
|
526,242
|
1. Vay và nợ ngắn
|
297,982
|
364,842
|
568,623
|
395,577
|
321,678
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
102,377
|
182,620
|
154,135
|
143,064
|
151,051
|
4. Người mua trả tiền trước
|
183,950
|
25,084
|
38,678
|
15,772
|
17,182
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,172
|
3,940
|
6,090
|
5,859
|
4,987
|
6. Phải trả người lao động
|
118
|
95
|
192
|
334
|
354
|
7. Chi phí phải trả
|
1,797
|
2,836
|
921
|
8,972
|
25,677
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,754
|
5,918
|
3,864
|
2,956
|
5,303
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
3,979
|
2,628
|
2,757
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
3,979
|
2,628
|
2,628
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
129
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
344,178
|
399,996
|
434,269
|
403,559
|
315,007
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
344,178
|
399,996
|
434,269
|
403,559
|
315,007
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
261,000
|
261,000
|
261,000
|
261,000
|
261,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,184
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
1,184
|
1,184
|
1,184
|
1,184
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
50,399
|
52,926
|
25,257
|
3,702
|
-7,237
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
31,596
|
84,886
|
146,828
|
137,673
|
60,060
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
937,339
|
985,340
|
1,210,761
|
978,730
|
844,006
|