単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 72,108 17,528 52,538 25,161 1,620
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 72,108 17,528 52,538 25,161 1,620
Giá vốn hàng bán 63,824 16,005 48,939 22,714 1,427
Lợi nhuận gộp 8,285 1,524 3,599 2,447 193
Doanh thu hoạt động tài chính 1,543 0 1,701 30 1,871
Chi phí tài chính 11,345 7,884 7,774 3,685 6,559
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,345 7,884 7,773 3,685 6,510
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,454 1,015 5,549 1,398 5,348
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,971 -7,382 -8,025 -2,612 -9,873
Thu nhập khác 1 6 2
Chi phí khác 137 117 155 121 574
Lợi nhuận khác -136 -117 -149 -121 -572
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -6 -3 -6 -29
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,107 -7,498 -8,174 -2,733 -10,446
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,107 -7,498 -8,174 -2,733 -10,446
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,636 -3,122 -1,828 -982 -3,065
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,471 -4,376 -6,345 -1,751 -7,381
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)