単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,528 52,538 25,161 1,620 25,368
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 17,528 52,538 25,161 1,620 25,368
Giá vốn hàng bán 16,005 48,939 22,714 1,427 23,673
Lợi nhuận gộp 1,524 3,599 2,447 193 1,695
Doanh thu hoạt động tài chính 0 1,701 30 1,871 264
Chi phí tài chính 7,884 7,774 3,685 6,559 2,813
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,884 7,773 3,685 6,510 2,813
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,015 5,549 1,398 5,348 1,210
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,382 -8,025 -2,612 -9,873 -2,070
Thu nhập khác 6 2
Chi phí khác 117 155 121 574 135
Lợi nhuận khác -117 -149 -121 -572 -135
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -6 -3 -6 -29 -6
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,498 -8,174 -2,733 -10,446 -2,205
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,498 -8,174 -2,733 -10,446 -2,205
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -3,122 -1,828 -982 -3,065 -684
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,376 -6,345 -1,751 -7,381 -1,521
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)