単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23,210 72,108 17,528 52,538 25,161
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 23,210 72,108 17,528 52,538 25,161
Giá vốn hàng bán 20,565 63,824 16,005 48,939 22,714
Lợi nhuận gộp 2,645 8,285 1,524 3,599 2,447
Doanh thu hoạt động tài chính 0 1,543 0 1,701 30
Chi phí tài chính 7,858 11,345 7,884 7,774 3,685
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,858 11,345 7,884 7,773 3,685
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,567 5,454 1,015 5,549 1,398
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,779 -6,971 -7,382 -8,025 -2,612
Thu nhập khác 1,161 1 6
Chi phí khác 1,008 137 117 155 121
Lợi nhuận khác 153 -136 -117 -149 -121
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -6 -3 -6
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6,626 -7,107 -7,498 -8,174 -2,733
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,626 -7,107 -7,498 -8,174 -2,733
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2,563 -1,636 -3,122 -1,828 -982
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,063 -5,471 -4,376 -6,345 -1,751
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)