|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
23,210
|
72,108
|
17,528
|
52,538
|
25,161
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
23,210
|
72,108
|
17,528
|
52,538
|
25,161
|
|
Giá vốn hàng bán
|
20,565
|
63,824
|
16,005
|
48,939
|
22,714
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,645
|
8,285
|
1,524
|
3,599
|
2,447
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
1,543
|
0
|
1,701
|
30
|
|
Chi phí tài chính
|
7,858
|
11,345
|
7,884
|
7,774
|
3,685
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,858
|
11,345
|
7,884
|
7,773
|
3,685
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,567
|
5,454
|
1,015
|
5,549
|
1,398
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6,779
|
-6,971
|
-7,382
|
-8,025
|
-2,612
|
|
Thu nhập khác
|
1,161
|
1
|
|
6
|
|
|
Chi phí khác
|
1,008
|
137
|
117
|
155
|
121
|
|
Lợi nhuận khác
|
153
|
-136
|
-117
|
-149
|
-121
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
-6
|
-3
|
-6
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-6,626
|
-7,107
|
-7,498
|
-8,174
|
-2,733
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-6,626
|
-7,107
|
-7,498
|
-8,174
|
-2,733
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-2,563
|
-1,636
|
-3,122
|
-1,828
|
-982
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-4,063
|
-5,471
|
-4,376
|
-6,345
|
-1,751
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|