単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -6,626 -7,193 -7,498 -15,670 -2,935
2. Điều chỉnh cho các khoản -9,769 32,688 7,998 18,442 4,193
- Khấu hao TSCĐ 834 4,334 199 4,570 415
- Các khoản dự phòng 0 -85 -85
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -18,461 17,009 0 -1,701 60
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 7,858 11,345 7,884 15,658 3,717
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -16,395 25,494 500 2,772 1,258
- Tăng, giảm các khoản phải thu 22,033 51,317 -12,733 -9,130 27,253
- Tăng, giảm hàng tồn kho -6,640 -9,141 -4,995 -22,356 13,844
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -524 -857 19,954 50,861 8,046
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,692 10,961 20 -4 -9
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -15,369 1,131 -7,884 -15,658 -5,838
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -200 -305 -236 -740
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -12,402 78,600 -5,140 6,248 43,814
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,093 -3,060 -53
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -149
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -18,550 -9,430 -5,437 -11,792
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 28,895 -7,322 3,444 8,567 5,570
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -1,394 1,543 0 1,701 908
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 28,594 -27,389 -5,985 4,831 -5,516
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 59,033 87,741 84,475 132,776 18,101
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -74,873 -135,280 -73,243 -141,730 -58,176
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -2 -1
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -15,840 -47,539 11,232 -8,956 -40,076
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 352 3,671 107 2,123 -1,778
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 974 1,326 750 750 2,870
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,326 4,997 856 2,873 1,093